Van Minh International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 美术颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VăN MINH
300
进口笔数
4
出口笔数
$3.54M
进口金额
$61.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-09
最近出口
40
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313927561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX3FMCA |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Số nhà 58 đường 15B Khu dân Cư Merita Khang Điền, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VĂN MINH |
| 企业英文名称 | VAN MINH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 58 đường 15B Khu dân Cư Merita Khang Điền, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931836658 |
| 邮箱 | Happyartmaterials@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321390 | 美术颜料 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960330 | 化妆刷 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 213 | $2.18M |
| 俄罗斯 | 28 | $621.2K |
| 法国 | 34 | $304.2K |
| 意大利 | 20 | $297.2K |
| 美国 | 12 | $66.6K |
| 菲律宾 | 3 | $43.1K |
| 马来西亚 | 2 | $4.4K |
| 德国 | 1 | $4.3K |
| 越南 | 2 | $3.6K |
| 西班牙 | 2 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $47.8K |
| 日本 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Animal By-Products Import & Export Group Corp. | 中国 | 148 | $1.40M | 硬挺纺织物、化妆刷 |
| Jiangsu Animal By-Products Import & Export Group Corp. | 中国 | 71 | $583.3K | 美术颜料、化妆刷 |
| ZKHK Nevskaya Palitra | 俄罗斯 | 13 | $329.3K | 美术颜料、美术颜料套装 |
| JSC Artistic Paints Plant Nevskaya Palitra | 俄罗斯 | 15 | $292.9K | 美术颜料套装、美术颜料 |
| Fedrigoni S.p.A. | 意大利 | 13 | $281.8K | 厚未涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Colart Creative International S.A.S. | 法国 | 16 | $174.3K | 美术颜料、丙烯酸/乙烯涂料 |
| PEBEO | 法国 | 7 | $76.8K | 美术颜料、美术颜料套装 |
| JJC Industries, LLC | 美国 | 9 | $41.6K | 美术颜料套装、美术颜料 |
| Max Sauer S.A.S. | 法国 | 9 | $30.0K | 美术颜料、化妆刷 |
| JJC Industries, LLC | 美国 | 5 | $12.3K | 美术颜料、美术颜料套装 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pebeo Artist Colors Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.8K | 化妆刷、美术颜料套装 |
| MINI TRIP CO., LTD. | 日本 | 1 | $13.4K | 其他木家具 |
| MINI TRIP CO., LTD. | 1 | $420 | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 美术颜料套装 | JIANGSU ANIMAL BY-PRODUCTS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $76 |
| 2026-04-23 | 美术颜料套装 | JIANGSU ANIMAL BY-PRODUCTS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $155 |
| 2026-04-23 | 硬挺纺织物 | JIANGSU ANIMAL BY-PRODUCTS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $88 |
| 2026-04-23 | 美术颜料套装 | JIANGSU ANIMAL BY-PRODUCTS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $394 |
| 2026-04-23 | 美术颜料 | JIANGSU ANIMAL BY-PRODUCTS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $133 |
| 2026-04-23 | 美术颜料 | JIANGSU ANIMAL BY-PRODUCTS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $77 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | JIANGSU ANIMAL BY-PRODUCTS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $188 |
| 2026-04-23 | 牙科造型制剂 | JIANGSU ANIMAL BY-PRODUCTS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $82 |
| 2026-04-23 | 牙科造型制剂 | JIANGSU ANIMAL BY-PRODUCTS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $82 |
| 2026-04-23 | 硬挺纺织物 | JIANGSU ANIMAL BY-PRODUCTS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $35 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | MINI TRIP CO., LTD. | — | $420 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | MINI TRIP CO., LTD. | 日本 | $630 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | MINI TRIP CO., LTD. | 日本 | $270 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | MINI TRIP CO., LTD. | 日本 | $255 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | MINI TRIP CO., LTD. | 日本 | $260 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | MINI TRIP CO., LTD. | 日本 | $275 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | MINI TRIP CO., LTD. | 日本 | $440 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | MINI TRIP CO., LTD. | 日本 | $165 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | MINI TRIP CO., LTD. | 日本 | $300 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | MINI TRIP CO., LTD. | 日本 | $650 |