HKGROUP TRADING AND SERVICES CO.,
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2023-07-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315396524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHGY4GB |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Số 1/22 Linh Đông, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HKGROUP |
| 企业英文名称 | HKGROUP TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/22 Linh Đông, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | 0128390669 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | 21 | $0 | PVC地板/墙覆盖物、液压直线马达 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | ENGINEERED FLOORING INVOICE N O.: VHMHF2076 PO NO.: 40038 CALIFORNIA 93120 PHASE 2 COMPL IANT FOR FORMALDEHYDE TPC 43 T SCA TITLE VI COMPLIANT. HBL: RADSHK230759 SCAC CODE: RADS | RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2023-07-25 | ENGINEERED FLOORING INVOICE N O.: VHMHF2100 PO NO.: 40129 CALIFORNIA 93120 PHASE 2 COMPL IANT FOR FORMALDEHYDE TPC 43 T SCA TITLE VI COMPLIANT HBL: R ADSHK230760 SCAC CODE: RADS | RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2023-03-14 | VINYL FLOORING PO#39629 HBL : RADSHK230353 SCAC CODE: RAD S | RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2023-03-05 | VINYL FLOORING PO# 39839 HB L: RADSHK230343 SCAC CODE: RA DS | RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2023-03-05 | VINYL FLOORING PO#39704-1-A HBL: RADSHK230342 SCAC CODE : RADS | RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2023-02-28 | VINYL FLOORING PO#39719 HBL : RADSHK230251 SCAC CODE: RAD S | RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2023-02-25 | SPC FLOORING PO: 39749, 3975 0, 39751, 39752, 39753, 39792 HBL: RADSHK230156 SCAC CODE: RADS | RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2023-02-25 | SPC FLOORING PO: 39749, 3975 0, 39751, 39752, 39753, 39792 HBL: RADSHK230156 SCAC CODE: RADS | RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2023-02-25 | SPC FLOORING PO: 39749, 3975 0, 39751, 39752, 39753, 39792 HBL: RADSHK230156 SCAC CODE: RADS | RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2023-02-25 | SPC FLOORING PO: 39749, 3975 0, 39751, 39752, 39753, 39792 HBL: RADSHK230156 SCAC CODE: RADS | RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |