Asia Industry Supporting & Services Mechanics Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,951 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí DịCH Vụ Và PHụ TRợ CôNG NGHIệP ASIA

65
进口笔数
1,951
出口笔数
$49.5K
进口金额
$12.38M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $567.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 10 笔2023-09进口 $645 · 1 笔出口 $398.1K · 44 笔2023-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $391.7K · 55 笔2023-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $509.5K · 51 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $479.7K · 59 笔2024-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $207.6K · 46 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 33 笔2024-03进口 $367 · 1 笔出口 $275.0K · 48 笔2024-04进口 $3.3K · 3 笔出口 $306.5K · 45 笔2024-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $319.8K · 55 笔2024-06进口 $674 · 2 笔出口 $326.1K · 50 笔2024-07进口 $699 · 1 笔出口 $393.0K · 64 笔2024-08进口 $1.9K · 3 笔出口 $407.2K · 49 笔2024-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $328.5K · 43 笔2024-10进口 $972 · 2 笔出口 $326.6K · 52 笔2024-11进口 $434 · 2 笔出口 $353.0K · 49 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $360.2K · 51 笔2025-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $305.1K · 45 笔2025-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $329.2K · 48 笔2025-03进口 $466 · 2 笔出口 $153.8K · 52 笔2025-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $323.3K · 53 笔2025-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $298.1K · 56 笔2025-06进口 $7.5K · 4 笔出口 $377.7K · 68 笔2025-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $374.4K · 53 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $296.2K · 50 笔2025-09进口 $911 · 2 笔出口 $370.0K · 62 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $343.0K · 55 笔2025-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $397.9K · 52 笔2025-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $426.7K · 61 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $321.4K · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 46 笔2026-03进口 $1.1K · 4 笔出口 $221.7K · 61 笔2026-04进口 $660 · 1 笔出口 $567.5K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 10 笔2023-09进口 $645 · 1 笔出口 $398.1K · 44 笔2023-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $391.7K · 55 笔2023-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $509.5K · 51 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $479.7K · 59 笔2024-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $207.6K · 46 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 33 笔2024-03进口 $367 · 1 笔出口 $275.0K · 48 笔2024-04进口 $3.3K · 3 笔出口 $306.5K · 45 笔2024-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $319.8K · 55 笔2024-06进口 $674 · 2 笔出口 $326.1K · 50 笔2024-07进口 $699 · 1 笔出口 $393.0K · 64 笔2024-08进口 $1.9K · 3 笔出口 $407.2K · 49 笔2024-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $328.5K · 43 笔2024-10进口 $972 · 2 笔出口 $326.6K · 52 笔2024-11进口 $434 · 2 笔出口 $353.0K · 49 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $360.2K · 51 笔2025-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $305.1K · 45 笔2025-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $329.2K · 48 笔2025-03进口 $466 · 2 笔出口 $153.8K · 52 笔2025-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $323.3K · 53 笔2025-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $298.1K · 56 笔2025-06进口 $7.5K · 4 笔出口 $377.7K · 68 笔2025-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $374.4K · 53 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $296.2K · 50 笔2025-09进口 $911 · 2 笔出口 $370.0K · 62 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $343.0K · 55 笔2025-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $397.9K · 52 笔2025-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $426.7K · 61 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $321.4K · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 46 笔2026-03进口 $1.1K · 4 笔出口 $221.7K · 61 笔2026-04进口 $660 · 1 笔出口 $567.5K · 56 笔

工商档案

企业注册号0109175569
企查查编码QVNKFBNW6P
成立日期2020-05-08
联系地址Cụm Công Nghiệp, Thôn Vực, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ DỊCH VỤ VÀ PHỤ TRỢ CÔNG NGHIỆP ASIA
企业英文名称ASIA INDUSTRY SUPPORTING AND SERVICES MECHANICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84934660120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
820890其他机器刀具
848020模具底座
842220瓶清洁干燥机

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
481910瓦楞纸箱
820730可互换冲压工具
761699其他铝制品
760612铝合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$48.2K
中国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,951$12.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam)越南32$23.8K可互换冲压工具、其他机器刀具
Noda Vietnam Co., Ltd.越南31$23.0K可互换冲压工具、其他机器刀具
Swacoo Vietnam Co., Ltd.越南2$2.7K自粘塑料片、其他工业用纺织品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南880$6.05M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南972$5.88M其他钢铁制品、其他塑料包装制品
MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD越南64$386.9K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南30$50.6K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Kuwana Co., Ltd.越南6$2.7K塑料棒材及型材、不锈钢棒杆材
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南4$2.7K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Aikawa Vietnam Co., Ltd.越南4$2.3K其他纸制品、合金钢扁轧材
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南1$834处理器及控制器、其他电路开关装置
TO-PLAS VIETNAM CO., LTD越南2$71其他钢铁制品、铝板/片

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22可互换冲压工具CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM)越南$67
2026-04-22其他机器刀具CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM)越南$28
2026-04-22可互换冲压工具CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM)越南$71
2026-04-22可互换冲压工具CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM)越南$90
2026-04-22可互换冲压工具CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM)越南$189
2026-04-22其他机器刀具CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM)越南$23
2026-04-22可互换冲压工具CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM)越南$191
2026-03-21可互换冲压工具CONG TY TNHH NODA VIETNAM越南$158
2026-03-21其他机器刀具CONG TY TNHH NODA VIETNAM越南$14
2026-03-21可互换冲压工具CONG TY TNHH NODA VIETNAM越南$198

出口(共 1,951)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料包装制品MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD越南$7.2K
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$1.0K
2026-04-27其他塑料包装制品MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD越南$26
2026-04-27其他塑料包装制品MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD越南$4.1K
2026-04-27其他塑料包装制品MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD越南$2.6K
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$2.1K
2026-04-27其他塑料包装制品MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD越南$7.2K
2026-04-27其他塑料包装制品MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD越南$4.1K
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$1.0K
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Asia Industry Supporting & Services Mechanics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →