Asia Industry Supporting & Services Mechanics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,951 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí DịCH Vụ Và PHụ TRợ CôNG NGHIệP ASIA
65
进口笔数
1,951
出口笔数
$49.5K
进口金额
$12.38M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109175569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFBNW6P |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp, Thôn Vực, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ DỊCH VỤ VÀ PHỤ TRỢ CÔNG NGHIỆP ASIA |
| 企业英文名称 | ASIA INDUSTRY SUPPORTING AND SERVICES MECHANICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84934660120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $48.2K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,951 | $12.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 32 | $23.8K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $23.0K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Swacoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 自粘塑料片、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 880 | $6.05M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 972 | $5.88M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | 64 | $386.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $50.6K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Kuwana Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.7K | 塑料棒材及型材、不锈钢棒杆材 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $834 | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| TO-PLAS VIETNAM CO., LTD | 越南 | 2 | $71 | 其他钢铁制品、铝板/片 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $67 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $28 |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $71 |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $90 |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $189 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $23 |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $191 |
| 2026-03-21 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $158 |
| 2026-03-21 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $14 |
| 2026-03-21 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $198 |
出口(共 1,951)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |