NBT FOOD LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 冷冻牛杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NBT FOOD
6
进口笔数
0
出口笔数
$166.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402206635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1WT4WM |
| 成立日期 | 2023-09-05 |
| 联系地址 | K118 Vũ Lăng, Lô 39, Phường Hoà Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NBT FOOD |
| 企业英文名称 | NBT FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K118 Vũ Lăng, Lô 39, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0708626397 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $166.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | 6 | $166.5K | 冷冻牛杂、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-28 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2024-09-28 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $25.0K |
| 2024-09-15 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $27.5K |
| 2024-09-03 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $35.9K |
| 2024-08-07 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $9.7K |
| 2024-08-07 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $14.9K |
| 2024-06-28 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $23.5K |
| 2024-05-30 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $25.8K |