Tan Phat Stainless Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ TRườNG PHáT
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109125737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M673DB |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | Số nhà 25, Ngõ 753, đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, Ngõ 753, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84842304316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $743.7K |
| 韩国 | 11 | $402.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Golden Garden Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $701.9K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Komastec Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $179.4K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $108.2K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Gun Il Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $96.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Foshan Yongrui Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG GOLDEN GARDEN TRADING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-22 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | HONG KONG GOLDEN GARDEN TRADING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG GOLDEN GARDEN TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | HONG KONG GOLDEN GARDEN TRADING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG GOLDEN GARDEN TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG GOLDEN GARDEN TRADING CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG GOLDEN GARDEN TRADING CO LTD | 中国 | $72.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG GOLDEN GARDEN TRADING CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG GOLDEN GARDEN TRADING CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG GOLDEN GARDEN TRADING CO LTD | 中国 | $72.5K |