HUY HUNG HIEP CO LTD
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Huy Hùng Hiệp
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$23.45M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400573929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS99SFA |
| 成立日期 | 2007-05-16 |
| 联系地址 | 159-161 Lê Duẩn, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY HÙNG HIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159-161 Lê Duẩn, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02363825407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $23.45M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $23.26M | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 12 | $104.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 4 | $37.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | 3 | $15.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | 9 | $14.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 3 | $3.6K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.9K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| ed9d3f58b3975410c7a0a3856071e2de | 1 | $1.2K |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 可调转椅 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-13 | 非办公金属家具 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-13 | 金属框架座椅 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 木制办公家具 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-03-10 | 木制办公家具 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-03-10 | 可调转椅 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-03-10 | 书写石板和板 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-03-10 | 木制办公家具 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-03-10 | 金属框架座椅 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $0 |