Binh Minh Service & Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 丙烯共聚物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Dịch Vụ Bình Minh

191
进口笔数
61
出口笔数
$9.19M
进口金额
$2.05M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-30
最近出口
35
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $872.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 3 笔2023-09进口 $17.4K · 3 笔出口 $40.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $26.5K · 2 笔2023-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $74.2K · 2 笔2024-01进口 $26.5K · 3 笔出口 $89.2K · 2 笔2024-02进口 $12.2K · 2 笔出口 $72.6K · 3 笔2024-03进口 $286.9K · 5 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-04进口 $325.6K · 6 笔出口 $86.9K · 3 笔2024-05进口 $372.6K · 9 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-06进口 $382.1K · 10 笔出口 $105.3K · 3 笔2024-07进口 $352.2K · 5 笔出口 $69.8K · 3 笔2024-08进口 $756.0K · 11 笔出口 $117.2K · 3 笔2024-09进口 $325.4K · 8 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-10进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.5K · 3 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-12进口 $653.9K · 7 笔出口 $79.3K · 2 笔2025-01进口 $248.3K · 6 笔出口 $47.6K · 1 笔2025-02进口 $163.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.9K · 4 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-05进口 $165.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $245.4K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-07进口 $310.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $146.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $225.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $521.6K · 7 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $207.5K · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $240.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $205.8K · 4 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-02进口 $306.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $331.0K · 4 笔出口 $12.2K · 2 笔2026-04进口 $872.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 3 笔2023-09进口 $17.4K · 3 笔出口 $40.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $26.5K · 2 笔2023-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $74.2K · 2 笔2024-01进口 $26.5K · 3 笔出口 $89.2K · 2 笔2024-02进口 $12.2K · 2 笔出口 $72.6K · 3 笔2024-03进口 $286.9K · 5 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-04进口 $325.6K · 6 笔出口 $86.9K · 3 笔2024-05进口 $372.6K · 9 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-06进口 $382.1K · 10 笔出口 $105.3K · 3 笔2024-07进口 $352.2K · 5 笔出口 $69.8K · 3 笔2024-08进口 $756.0K · 11 笔出口 $117.2K · 3 笔2024-09进口 $325.4K · 8 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-10进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.5K · 3 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-12进口 $653.9K · 7 笔出口 $79.3K · 2 笔2025-01进口 $248.3K · 6 笔出口 $47.6K · 1 笔2025-02进口 $163.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.9K · 4 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-05进口 $165.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $245.4K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-07进口 $310.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $146.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $225.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $521.6K · 7 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $207.5K · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $240.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $205.8K · 4 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-02进口 $306.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $331.0K · 4 笔出口 $12.2K · 2 笔2026-04进口 $872.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700794425
企查查编码QVNV3JW55U
成立日期2015-12-14
联系地址Khu công nghiệp Phúc Sơn, Xã Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH SERVICE AND INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Phúc Sơn, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842293836555
邮箱sales@abmchemical.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
701911短切玻璃纤维
252620块滑石
390330ABS共聚物
701919玻璃纤维及毡
390120高密度聚乙烯
390810初级形态聚酰胺
291570棕榈/硬脂酸
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390810初级形态聚酰胺
390120高密度聚乙烯
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390390其他苯乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国59$4.93M
泰国16$1.41M
中国71$1.19M
日本26$1.12M
美国6$388.4K
中国台湾3$74.7K
巴西1$39.5K
印度2$32.1K
新加坡2$320
马来西亚1$210

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$2.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国40$2.83M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡14$1.32M初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物
Min Li International Co., Ltd.日本15$722.2K聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料
PMS Co., Ltd.韩国8$624.7K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯
Qingdao Honted Building Materials Co., Ltd.中国26$608.1K短切玻璃纤维、玻璃纤维及毡
Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国6$388.4K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
TOA Corporation日本8$266.3K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd.中国16$131.6K块滑石、其他着色制剂
Jiangsu Changhai Composite Materials Holding Co., Ltd.中国7$110.2K化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱
Ningbo Zhenye Petrochemical Co., Ltd.中国10$20.7KABS共聚物、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JY Custom Vietnam Co., Ltd.越南12$851.7K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd.越南3$353.3K未装壳扬声器、其他塑料制品
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$328.7KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南12$245.1K其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯
JY Custom Vietnam Co., Ltd.越南7$153.5K聚碳酸酯
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南14$59.1K印刷标签、瓦楞纸箱
Tieeing Vietnam Co., Ltd.越南1$20.4K丙烯共聚物
MINGHUI VIETNAM CO., LTD.越南1$14.6K其他塑料制品、聚碳酸酯
CONG TY TNHH CONG NGHIEP CIBON VIET NAM (MST: 2700957214)越南1$9.9K其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺
Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd.越南1$7.9K印刷标签、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24短切玻璃纤维QINGDAO HONTED BUILDING MATERIALS CO LTD中国$30.6K
2026-04-24短切玻璃纤维QINGDAO HONTED BUILDING MATERIALS CO LTD中国$30.6K
2026-04-23丙烯共聚物Hyosung Chemical Corp.韩国$367.2K
2026-04-23丙烯共聚物Hyosung Chemical Corp.韩国$367.2K
2026-04-20块滑石LIAONING XINDA TALC GROUP CO LTD中国$17.3K
2026-04-20块滑石LIAONING XINDA TALC GROUP CO LTD中国$17.3K
2026-04-10棕榈/硬脂酸SHANGHAI INNOVY CHEMICAL NEW MATERIALS CO.,LTD中国$21.1K
2026-04-10棕榈/硬脂酸SHANGHAI INNOVY CHEMICAL NEW MATERIALS CO.,LTD中国$21.1K
2026-04-08丙烯共聚物EXXONMOBIL C/O KATOEN NATIE SG新加坡$80
2026-04-08丙烯共聚物EXXONMOBIL C/O KATOEN NATIE SG新加坡$80

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30初级形态聚酰胺CONG TY TNHH CONG CU CIBON VIET NAM (MST:2301082539)越南$2.3K
2026-03-25初级形态聚酰胺CONG TY TNHH CONG NGHIEP CIBON VIET NAM (MST: 2700957214)越南$9.9K
2026-01-21初级形态聚酰胺CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$7.9K
2025-11-27初级形态聚酰胺CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$2.5K
2025-10-29初级形态聚酰胺CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$3.1K
2025-06-04初级形态聚酰胺CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$2.8K
2025-04-28初级形态聚酰胺CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$55
2025-04-28初级形态聚酰胺CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$761
2025-04-01ABS共聚物CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$14.6K
2025-01-18聚碳酸酯SIK (VIET NAM) CO LTD越南$47.6K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Service & Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →