Toyota Tsusho Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 978 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Toyota Tsusho Việt Nam Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
- 邮箱683
- YouTube1
978
进口笔数
466
出口笔数
$33.29M
进口金额
$40.03M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
64
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103171663-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGK378T |
| 成立日期 | 2009-04-07 |
| 联系地址 | Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TOYOTA TSUSHO VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | TOYOTA TSUSHO VIETNAM COMPANY LIMITED - HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 2838231701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280470 | 磷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 185 | $7.11M |
| 沙特阿拉伯 | 71 | $4.51M |
| 美国 | 128 | $3.93M |
| 日本 | 168 | $3.60M |
| 巴西 | 59 | $3.50M |
| 澳大利亚 | 19 | $2.32M |
| 中国台湾 | 43 | $1.70M |
| 中国 | 66 | $1.64M |
| 韩国 | 39 | $1.46M |
| 加拿大 | 29 | $718.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 83 | $19.06M |
| 越南 | 282 | $18.87M |
| 印度尼西亚 | 39 | $1.67M |
| 马来西亚 | 29 | $274.5K |
| 菲律宾 | 6 | $68.0K |
| 印度 | 8 | $42.2K |
| 泰国 | 17 | $31.7K |
| 新加坡 | 1 | $10.6K |
| 墨西哥 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 210 | $10.07M | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 127 | $3.46M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $3.33M | 其他聚醚、丙烯共聚物 |
| Thai Ethoxylate Co., Ltd. | 泰国 | 80 | $2.91M | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| TOYOTA TSUSHO (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | 43 | $1.70M | 染色聚酯布、其他饱和聚酯 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 43 | $1.60M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Nippon Shokubai (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $1.09M | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $754.8K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Toyotsu Chemiplas Corporation | 越南 | 97 | $480.6K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、丙烯共聚物 |
| Kaneka Eperan Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 33 | $300.9K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation, Tokyo Head Office | 日本 | 53 | $16.00M | 磷 |
| Toyota Tsusho Corporation, Tokyo Head Office | 越南 | 41 | $10.23M | 磷 |
| Toyota Tsusho Corporation | 越南 | 20 | $5.23M | 磷 |
| PT Toyota Tsusho Indonesia | 印度尼西亚 | 39 | $1.67M | 其他车辆零件、纺织增强橡胶管 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 97 | $956.0K | 塑料容器、其他纸制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $923.9K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Aureole Equipment Manufacturing and Service Co., Ltd. | 越南 | 50 | $904.7K | 其他着色制剂、其他化学制剂 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $545.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 2852b5a0ae56e78f53da50a94236548b | 22 | $126.2K | ||
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 19 | $26.8K | 其他饱和聚酯、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 978)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 丙烯共聚物 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 阿联酋 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 丙烯共聚物 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 阿联酋 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 其他多硫化物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $50.9K |
| 2026-04-22 | 初级硅氧烷 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 其他多硫化物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $50.9K |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | Thai Ethoxylate Co., Ltd. | 泰国 | $37.9K |
| 2026-04-22 | 初级硅氧烷 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | Thai Ethoxylate Co., Ltd. | 泰国 | $37.9K |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $29.1K |
| 2026-04-21 | 非离子表面活性剂 | Thai Ethoxylate Co., Ltd. | 泰国 | $50.4K |
出口(共 466)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | CTY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | CTY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE | 越南 | $21.7K |
| 2026-04-19 | 塑料容器 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-06 | 其他纺织连衣裙 | Toyota Tsusho Fashion Express Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-06 | 女式纺织裤 | Toyota Tsusho Fashion Express Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-06 | 其他纺织衬衫 | Toyota Tsusho Fashion Express Ltd. | 日本 | $105 |
| 2026-04-06 | 其他纺织衬衫 | Toyota Tsusho Fashion Express Ltd. | 日本 | $105 |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | CTY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE | 越南 | $11.1K |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | CTY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE | 越南 | $16.3K |
| 2026-04-01 | 塑料容器 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $7.9K |