Toyota Tsusho Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 1,041 笔 · 主营 初级硅氧烷

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Toyota Tsusho Việt Nam Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

1,041
进口笔数
643
出口笔数
$35.31M
进口金额
$42.54M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-20
最近出口
59
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.77M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.2K · 2 笔出口 $15.6K · 1 笔2023-11进口 $1.29M · 37 笔出口 $2.28M · 13 笔2023-12进口 $896.6K · 28 笔出口 $1.34M · 12 笔2024-01进口 $979.0K · 28 笔出口 $2.60M · 19 笔2024-02进口 $383.7K · 16 笔出口 $78.5K · 2 笔2024-03进口 $734.9K · 33 笔出口 $872.5K · 16 笔2024-04进口 $510.0K · 21 笔出口 $2.77M · 16 笔2024-05进口 $632.0K · 22 笔出口 $1.67M · 20 笔2024-06进口 $701.0K · 22 笔出口 $1.85M · 15 笔2024-07进口 $937.3K · 22 笔出口 $2.12M · 19 笔2024-08进口 $1.22M · 37 笔出口 $934.5K · 15 笔2024-09进口 $874.2K · 24 笔出口 $2.36M · 14 笔2024-10进口 $1.15M · 19 笔出口 $2.60M · 20 笔2024-11进口 $1.03M · 28 笔出口 $400.0K · 21 笔2024-12进口 $799.9K · 24 笔出口 $116.8K · 7 笔2025-01进口 $576.6K · 16 笔出口 $295.4K · 13 笔2025-02进口 $688.1K · 21 笔出口 $146.0K · 11 笔2025-03进口 $577.3K · 18 笔出口 $94.4K · 13 笔2025-04进口 $719.7K · 21 笔出口 $247.1K · 21 笔2025-05进口 $706.7K · 22 笔出口 $293.1K · 17 笔2025-06进口 $930.6K · 20 笔出口 $460.0K · 32 笔2025-07进口 $1.03M · 19 笔出口 $335.3K · 15 笔2025-08进口 $588.5K · 21 笔出口 $1.63M · 21 笔2025-09进口 $942.8K · 30 笔出口 $430.5K · 15 笔2025-10进口 $864.2K · 25 笔出口 $1.69M · 16 笔2025-11进口 $276.5K · 17 笔出口 $1.67M · 17 笔2025-12进口 $521.3K · 22 笔出口 $454.1K · 12 笔2026-01进口 $659.0K · 20 笔出口 $90.6K · 6 笔2026-02进口 $427.1K · 19 笔出口 $137.5K · 10 笔2026-03进口 $516.1K · 20 笔出口 $138.9K · 10 笔2026-04进口 $901.4K · 17 笔出口 $95.4K · 7 笔2026-05进口 $907.4K · 22 笔出口 $174.5K · 11 笔2026-06进口 $548.1K · 18 笔出口 $279.2K · 20 笔2026-07进口 $567.0K · 23 笔出口 $82.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.2K · 2 笔出口 $15.6K · 1 笔2023-11进口 $1.29M · 37 笔出口 $2.28M · 13 笔2023-12进口 $896.6K · 28 笔出口 $1.34M · 12 笔2024-01进口 $979.0K · 28 笔出口 $2.60M · 19 笔2024-02进口 $383.7K · 16 笔出口 $78.5K · 2 笔2024-03进口 $734.9K · 33 笔出口 $872.5K · 16 笔2024-04进口 $510.0K · 21 笔出口 $2.77M · 16 笔2024-05进口 $632.0K · 22 笔出口 $1.67M · 20 笔2024-06进口 $701.0K · 22 笔出口 $1.85M · 15 笔2024-07进口 $937.3K · 22 笔出口 $2.12M · 19 笔2024-08进口 $1.22M · 37 笔出口 $934.5K · 15 笔2024-09进口 $874.2K · 24 笔出口 $2.36M · 14 笔2024-10进口 $1.15M · 19 笔出口 $2.60M · 20 笔2024-11进口 $1.03M · 28 笔出口 $400.0K · 21 笔2024-12进口 $799.9K · 24 笔出口 $116.8K · 7 笔2025-01进口 $576.6K · 16 笔出口 $295.4K · 13 笔2025-02进口 $688.1K · 21 笔出口 $146.0K · 11 笔2025-03进口 $577.3K · 18 笔出口 $94.4K · 13 笔2025-04进口 $719.7K · 21 笔出口 $247.1K · 21 笔2025-05进口 $706.7K · 22 笔出口 $293.1K · 17 笔2025-06进口 $930.6K · 20 笔出口 $460.0K · 32 笔2025-07进口 $1.03M · 19 笔出口 $335.3K · 15 笔2025-08进口 $588.5K · 21 笔出口 $1.63M · 21 笔2025-09进口 $942.8K · 30 笔出口 $430.5K · 15 笔2025-10进口 $864.2K · 25 笔出口 $1.69M · 16 笔2025-11进口 $276.5K · 17 笔出口 $1.67M · 17 笔2025-12进口 $521.3K · 22 笔出口 $454.1K · 12 笔2026-01进口 $659.0K · 20 笔出口 $90.6K · 6 笔2026-02进口 $427.1K · 19 笔出口 $137.5K · 10 笔2026-03进口 $516.1K · 20 笔出口 $138.9K · 10 笔2026-04进口 $901.4K · 17 笔出口 $95.4K · 7 笔2026-05进口 $907.4K · 22 笔出口 $174.5K · 11 笔2026-06进口 $548.1K · 18 笔出口 $279.2K · 20 笔2026-07进口 $567.0K · 23 笔出口 $82.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0103171663-001
企查查编码QVNTGK378T
成立日期2009-04-07
联系地址Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TOYOTA TSUSHO VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称TOYOTA TSUSHO VIETNAM COMPANY LIMITED - HO CHI MINH CITY BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话2838231701
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
390110低密度聚乙烯
340242非离子表面活性剂
390230丙烯共聚物
390799其他饱和聚酯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
390890其他聚酰胺

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
280470磷
390729其他聚醚
400122技术分类天然橡胶
320649其他着色制剂
390230丙烯共聚物
392630塑料配件
390799其他饱和聚酯
56039370-150克非织造布
392113聚氨酯泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国194$7.72M
沙特阿拉伯71$4.51M
美国136$4.17M
日本187$4.00M
巴西60$3.51M
澳大利亚20$2.49M
中国台湾48$1.93M
中国70$1.66M
韩国43$1.65M
加拿大29$718.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南455$21.29M
日本83$19.06M
印度尼西亚40$1.73M
马来西亚29$274.5K
菲律宾7$98.2K
印度8$42.2K
泰国18$35.1K
新加坡2$20.6K
墨西哥1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡216$10.34M车身零件、汽车座椅零件
Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd.越南67$3.68M汽车座椅零件、车身零件
Thai Ethoxylate Co., Ltd.泰国85$3.14M非离子表面活性剂、其他化学制剂
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡110$3.09M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Toyota Tsusho (Taiwan) Co. Ltd.中国台湾48$1.93M染色聚酯布、其他饱和聚酯
Toyota Tsusho Corporation日本44$1.61M车身零件、车辆悬挂零件
Nippon Shokubai (Asia) Pte. Ltd.新加坡57$1.25M其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
Toyotsu Chemiplas Corporation越南97$480.6K丙烯腈-丁二烯橡胶、丙烯共聚物
KANEKA EPERAN SDN BHD马来西亚36$326.0K聚丙烯聚合物、其他泡沫塑料
Toyotsu Chemiplas Corp.日本43$295.0K其他润滑剂、非轻质石油

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Corporation, Tokyo Head Office日本53$16.00M磷
Toyota Tsusho Corporation, Tokyo Head Office越南41$10.23M磷
Toyota Tsusho Corporation越南20$5.23M磷
Vina Cosmo Co., Ltd.越南217$2.14M塑料容器、其他纸制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南48$1.92M瓦楞纸箱、塑料容器
PT TOYOTA TSUSHO INDONESIA印度尼西亚40$1.73M其他车辆零件、纺织增强橡胶管
Aureole Equipment Manufacturing and Service Co., Ltd.越南53$979.7K其他着色制剂、其他化学制剂
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南28$579.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡27$154.8K电热电阻器、非泡沫橡胶密封件
Aureole BCD Co., Ltd.越南21$33.5K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 1,041)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31丙烯共聚物Toyotsu Chemiplas Corp.阿联酋$9.2K
2026-07-30初级硅氧烷DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED美国$78.8K
2026-07-30初级硅氧烷DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED美国$78.8K
2026-07-28其他饱和聚酯Toyota Tsusho (Taiwan) Co. Ltd.中国台湾$34.5K
2026-07-22初级形态聚酰胺Toyotsu Chemiplas Corp.日本$131
2026-07-20非离子表面活性剂Thai Ethoxylate Co., Ltd.泰国$21.0K
2026-07-20其他聚酰胺Toyotsu Chemiplas Corp.日本$3.7K
2026-07-20丙烯共聚物Toyotsu Chemiplas Corp.日本$272
2026-07-20其他聚酰胺Toyotsu Chemiplas Corp.日本$4.3K
2026-07-20非离子表面活性剂Thai Ethoxylate Co., Ltd.泰国$10.1K

出口(共 643)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20塑料容器Vina Cosmo Co., Ltd.越南$12.0K
2026-07-20塑料容器Vina Cosmo Co., Ltd.越南$12.0K
2026-07-17塑料容器Vina Cosmo Co., Ltd.越南$5.9K
2026-07-17塑料容器Vina Cosmo Co., Ltd.越南$4.2K
2026-07-16塑料容器Vina Cosmo Co., Ltd.越南$4.2K
2026-07-16塑料容器Vina Cosmo Co., Ltd.越南$5.9K
2026-07-03塑料容器Vina Cosmo Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-03塑料容器Vina Cosmo Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-02其他化学制剂Aureole Equipment Manufacturing and Service Co., Ltd.越南$19.0K
2026-07-02塑料容器Vina Cosmo Co., Ltd.越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Toyota Tsusho Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →