Toyota Tsusho Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 978 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Toyota Tsusho Việt Nam Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

978
进口笔数
466
出口笔数
$33.29M
进口金额
$40.03M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
64
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.3K · 6 笔出口 $281.8K · 3 笔2023-09进口 $1.07M · 28 笔出口 $501.8K · 9 笔2023-10进口 $648.2K · 19 笔出口 $653.0K · 10 笔2023-11进口 $1.29M · 37 笔出口 $2.27M · 12 笔2023-12进口 $896.6K · 28 笔出口 $1.33M · 10 笔2024-01进口 $979.0K · 28 笔出口 $2.58M · 16 笔2024-02进口 $383.7K · 16 笔出口 $78.5K · 2 笔2024-03进口 $734.9K · 33 笔出口 $871.3K · 15 笔2024-04进口 $510.0K · 21 笔出口 $2.73M · 15 笔2024-05进口 $632.0K · 22 笔出口 $1.66M · 17 笔2024-06进口 $701.0K · 22 笔出口 $1.84M · 14 笔2024-07进口 $937.3K · 22 笔出口 $2.07M · 16 笔2024-08进口 $1.22M · 37 笔出口 $926.5K · 14 笔2024-09进口 $874.2K · 24 笔出口 $2.31M · 12 笔2024-10进口 $1.15M · 19 笔出口 $2.52M · 16 笔2024-11进口 $1.03M · 28 笔出口 $311.8K · 15 笔2024-12进口 $799.9K · 24 笔出口 $73.7K · 5 笔2025-01进口 $576.6K · 16 笔出口 $233.9K · 10 笔2025-02进口 $688.1K · 21 笔出口 $107.2K · 7 笔2025-03进口 $577.3K · 18 笔出口 $52.2K · 8 笔2025-04进口 $719.7K · 21 笔出口 $164.1K · 12 笔2025-05进口 $706.7K · 22 笔出口 $212.9K · 12 笔2025-06进口 $930.6K · 20 笔出口 $255.7K · 18 笔2025-07进口 $1.03M · 19 笔出口 $255.1K · 10 笔2025-08进口 $588.5K · 21 笔出口 $1.52M · 15 笔2025-09进口 $942.8K · 30 笔出口 $369.1K · 11 笔2025-10进口 $864.2K · 25 笔出口 $1.64M · 12 笔2025-11进口 $276.5K · 17 笔出口 $1.64M · 14 笔2025-12进口 $521.3K · 22 笔出口 $409.4K · 9 笔2026-01进口 $659.0K · 20 笔出口 $77.7K · 5 笔2026-02进口 $427.1K · 19 笔出口 $118.9K · 8 笔2026-03进口 $516.1K · 20 笔出口 $105.8K · 7 笔2026-04进口 $901.4K · 17 笔出口 $70.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.3K · 6 笔出口 $281.8K · 3 笔2023-09进口 $1.07M · 28 笔出口 $501.8K · 9 笔2023-10进口 $648.2K · 19 笔出口 $653.0K · 10 笔2023-11进口 $1.29M · 37 笔出口 $2.27M · 12 笔2023-12进口 $896.6K · 28 笔出口 $1.33M · 10 笔2024-01进口 $979.0K · 28 笔出口 $2.58M · 16 笔2024-02进口 $383.7K · 16 笔出口 $78.5K · 2 笔2024-03进口 $734.9K · 33 笔出口 $871.3K · 15 笔2024-04进口 $510.0K · 21 笔出口 $2.73M · 15 笔2024-05进口 $632.0K · 22 笔出口 $1.66M · 17 笔2024-06进口 $701.0K · 22 笔出口 $1.84M · 14 笔2024-07进口 $937.3K · 22 笔出口 $2.07M · 16 笔2024-08进口 $1.22M · 37 笔出口 $926.5K · 14 笔2024-09进口 $874.2K · 24 笔出口 $2.31M · 12 笔2024-10进口 $1.15M · 19 笔出口 $2.52M · 16 笔2024-11进口 $1.03M · 28 笔出口 $311.8K · 15 笔2024-12进口 $799.9K · 24 笔出口 $73.7K · 5 笔2025-01进口 $576.6K · 16 笔出口 $233.9K · 10 笔2025-02进口 $688.1K · 21 笔出口 $107.2K · 7 笔2025-03进口 $577.3K · 18 笔出口 $52.2K · 8 笔2025-04进口 $719.7K · 21 笔出口 $164.1K · 12 笔2025-05进口 $706.7K · 22 笔出口 $212.9K · 12 笔2025-06进口 $930.6K · 20 笔出口 $255.7K · 18 笔2025-07进口 $1.03M · 19 笔出口 $255.1K · 10 笔2025-08进口 $588.5K · 21 笔出口 $1.52M · 15 笔2025-09进口 $942.8K · 30 笔出口 $369.1K · 11 笔2025-10进口 $864.2K · 25 笔出口 $1.64M · 12 笔2025-11进口 $276.5K · 17 笔出口 $1.64M · 14 笔2025-12进口 $521.3K · 22 笔出口 $409.4K · 9 笔2026-01进口 $659.0K · 20 笔出口 $77.7K · 5 笔2026-02进口 $427.1K · 19 笔出口 $118.9K · 8 笔2026-03进口 $516.1K · 20 笔出口 $105.8K · 7 笔2026-04进口 $901.4K · 17 笔出口 $70.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0103171663-001
企查查编码QVNTGK378T
成立日期2009-04-07
联系地址Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TOYOTA TSUSHO VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称TOYOTA TSUSHO VIETNAM COMPANY LIMITED - HO CHI MINH CITY BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话2838231701
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
391000初级硅氧烷
340242非离子表面活性剂
390230丙烯共聚物
390799其他饱和聚酯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390190其他乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
280470
392330塑料容器
320649其他着色制剂
400122技术分类天然橡胶
390230丙烯共聚物
392630塑料配件
390729其他聚醚
56039370-150克非织造布
392113聚氨酯泡沫塑料
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国185$7.11M
沙特阿拉伯71$4.51M
美国128$3.93M
日本168$3.60M
巴西59$3.50M
澳大利亚19$2.32M
中国台湾43$1.70M
中国66$1.64M
韩国39$1.46M
加拿大29$718.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本83$19.06M
越南282$18.87M
印度尼西亚39$1.67M
马来西亚29$274.5K
菲律宾6$68.0K
印度8$42.2K
泰国17$31.7K
新加坡1$10.6K
墨西哥1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡210$10.07M其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡127$3.46M其他聚醚、初级硅氧烷
Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd.越南64$3.33M其他聚醚、丙烯共聚物
Thai Ethoxylate Co., Ltd.泰国80$2.91M非离子表面活性剂、其他化学制剂
TOYOTA TSUSHO (TAIWAN) CO LTD中国台湾43$1.70M染色聚酯布、其他饱和聚酯
Toyota Tsusho Corporation日本43$1.60M车身零件、车辆悬挂零件
Nippon Shokubai (Asia) Pte. Ltd.新加坡48$1.09M其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国24$754.8K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Toyotsu Chemiplas Corporation越南97$480.6K丙烯腈-丁二烯橡胶、丙烯共聚物
Kaneka Eperan Sdn. Bhd.马来西亚33$300.9K聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Corporation, Tokyo Head Office日本53$16.00M
Toyota Tsusho Corporation, Tokyo Head Office越南41$10.23M
Toyota Tsusho Corporation越南20$5.23M
PT Toyota Tsusho Indonesia印度尼西亚39$1.67M其他车辆零件、纺织增强橡胶管
Vina Cosmo Co., Ltd.越南97$956.0K塑料容器、其他纸制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南23$923.9K瓦楞纸箱、塑料容器
Aureole Equipment Manufacturing and Service Co., Ltd.越南50$904.7K其他着色制剂、其他化学制剂
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南27$545.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
2852b5a0ae56e78f53da50a94236548b22$126.2K
Aureole BCD Co., Ltd.越南19$26.8K其他饱和聚酯、其他高压电路装置

近期贸易明细

进口(共 978)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23丙烯共聚物TOYOTSU CHEMIPLAS CORP阿联酋$10.4K
2026-04-23丙烯共聚物TOYOTSU CHEMIPLAS CORP阿联酋$10.4K
2026-04-22其他多硫化物TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$50.9K
2026-04-22初级硅氧烷DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD中国$5.2K
2026-04-22其他多硫化物TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$50.9K
2026-04-22非离子表面活性剂Thai Ethoxylate Co., Ltd.泰国$37.9K
2026-04-22初级硅氧烷DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD中国$5.2K
2026-04-22非离子表面活性剂Thai Ethoxylate Co., Ltd.泰国$37.9K
2026-04-21初级硅氧烷DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD韩国$29.1K
2026-04-21非离子表面活性剂Thai Ethoxylate Co., Ltd.泰国$50.4K

出口(共 466)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他化学制剂CTY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE越南$9.2K
2026-04-22其他化学制剂CTY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE越南$21.7K
2026-04-19塑料容器VINA COSMO CO LTD越南$4.3K
2026-04-06其他纺织连衣裙Toyota Tsusho Fashion Express Ltd.日本$30
2026-04-06女式纺织裤Toyota Tsusho Fashion Express Ltd.日本$30
2026-04-06其他纺织衬衫Toyota Tsusho Fashion Express Ltd.日本$105
2026-04-06其他纺织衬衫Toyota Tsusho Fashion Express Ltd.日本$105
2026-04-03其他化学制剂CTY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE越南$11.1K
2026-04-03其他化学制剂CTY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE越南$16.3K
2026-04-01塑料容器VINA COSMO CO LTD越南$7.9K

相关企业 · 同类产品

Toyota Tsusho Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →