Hoa Phat Binh Duong Construction Trade Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI ĐầU Tư XâY DựNG HòA PHáT BìNH DươNG
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702441667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX936WU |
| 成立日期 | 2016-03-04 |
| 联系地址 | Số nhà 57, Đường 13 Khu Trung Tâm Hành Chính, Khu Phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HÒA PHÁT BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57, Đường 13 Khu TTHC KP Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0985944991 |
| 邮箱 | hongtham2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $2.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.85M | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $169.6K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Wuxi Cnywat Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $105.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他塑料管材 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | YIXING BLUWAT CHEMICALS CO. LTD | 中国 | $78.1K |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | YIXING BLUWAT CHEMICALS CO. LTD | 中国 | $78.1K |
| 2026-03-06 | 纺织染色助剂 | YIXING BLUWAT CHEMICALS CO. LTD | 中国 | $75.0K |
| 2026-01-24 | 纺织染色助剂 | YIXING BLUWAT CHEMICALS CO. LTD | 中国 | $75.0K |
| 2025-12-22 | 纺织染色助剂 | YIXING BLUWAT CHEMICALS CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-08 | 其他丙烯酸聚合物 | WUXI CNYWAT ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-11-21 | 纺织染色助剂 | YIXING BLUWAT CHEMICALS CO LTD | 中国 | $73.8K |
| 2025-09-25 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-13 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.8K |