KINGKONG Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINGKONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$31.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502392772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JC7G6Y |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | 427/2 Nguyễn An Ninh, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINGKONG |
| 企业英文名称 | KINGKONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/2 Hoàng Văn Thụ, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84916797786 |
| 邮箱 | phucnv.pnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $11.0K |
| 中国 | 3 | $10.2K |
| 德国 | 4 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ac2271c87293a365e8bd8e73e555eeb0 | 1 | $10.6K | ||
| 2e2cc6738e63e3104cd1e6ffe83a407c | 3 | $9.8K | ||
| BROADTEX TRADING CO | 中国香港 | 1 | $6.9K | 组合测量仪器、压力测量仪 |
| Hongruntong Marine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 浮动结构、其他塑料制品 |
| Sia Group Dynamics | 拉脱维亚 | 1 | $632 | 8451机器零件、洗衣机零件 |
| BISI Co., Ltd. | 塞尔维亚 | 1 | $343 | 电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 仪表计数器零件 | SOLUTECH CO LTD | 美国 | $10.6K |
| 2024-09-05 | 滚珠轴承 | Loyal Industrial Pte. Ltd. | 德国 | $3.0K |
| 2024-09-05 | 滚珠轴承 | Loyal Industrial Pte. Ltd. | 德国 | $2.0K |
| 2024-08-05 | 滚珠轴承 | Loyal Industrial Pte. Ltd. | 德国 | $1.8K |
| 2024-08-05 | 滚珠轴承 | Loyal Industrial Pte. Ltd. | 德国 | $2.4K |
| 2024-06-07 | 电热器具零件 | BISI D.O.O. | 德国 | $343 |
| 2024-01-26 | 其他塑料制品 | HONGRUNTONG MARINE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-12-21 | 组合测量仪器 | BROADTEX TRADING CO | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-21 | 压力测量仪 | BROADTEX TRADING CO | 中国 | $2.9K |
| 2023-12-21 | 压力测量仪 | BROADTEX TRADING CO | 中国 | $1.9K |