Four Pillars Vietnam Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Four Pillars Enterprise Việt Nam
41
进口笔数
51
出口笔数
$1.20M
进口金额
$290.3K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2023-11-03
最近出口
11
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700311479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWY3JKP |
| 成立日期 | 1999-08-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà 594-596, Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOUR PILLARS ENTERPRISE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOUR PILLARS VIETNAM ENTERPRISE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà 594-596, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0839870120 |
| 传真 | 0839870122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55.7272亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 844110 | 纸张切割机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $631.6K |
| 中国台湾 | 11 | $387.6K |
| 中国 | 14 | $179.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $148.4K |
| 柬埔寨 | 6 | $92.2K |
| 泰国 | 2 | $41.1K |
| 马来西亚 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Symbio Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $723.0K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| SYMBIO, INC. | 中国台湾 | 9 | $325.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Shin Hua Packing Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Dongguan Exchange Settlement Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.8K | 非黑印刷油墨、钢铁螺钉螺栓 |
| Symbio (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Four Pillars Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 1 | $1.2K | 车用线束、绝缘电线 |
| FOUR PILLARS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $88 | 自粘纸板 |
| Symbio (Tianjin) Inc. | 中国 | 1 | $72 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Zhongshan Fuzhou Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59 | 自粘纸板 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longway International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $92.2K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Solen Electric Co., Ltd. | 越南 | 8 | $75.5K | 带接头绝缘电线、铜绕组线 |
| Symbio (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $41.1K | 未印刷标签、自粘塑料卷 |
| Ivory Tower Investments Ltd. | 越南 | 4 | $25.6K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| ASRock Inc. | 越南 | 6 | $24.8K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.9K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Strongman Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.7K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| Symbio Materials (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $8.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Viet Long Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| Reach Rich Trading International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $630 | 瓦楞纸箱、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 自粘塑料片 | FOUR DIMENSIONAL ADHESIVE (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-12-22 | 自粘塑料片 | FOUR DIMENSIONAL ADHESIVE (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-12-22 | 自粘塑料片 | FOUR DIMENSIONAL ADHESIVE (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-11-28 | 自粘纸板 | FOUR PILLARS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $88 |
| 2024-08-02 | 自粘纸板 | ZHONGSHAN FUZHOU ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $59 |
| 2023-08-15 | 自粘塑料片 | SYMBIO, INC. | 中国台湾 | $3.1K |
| 2023-08-15 | 自粘塑料片 | SYMBIO, INC. | 中国台湾 | $3.2K |
| 2023-08-15 | 自粘塑料片 | SYMBIO, INC. | 中国台湾 | $3.1K |
| 2023-08-15 | 自粘塑料片 | SYMBIO, INC. | 中国台湾 | $6.3K |
| 2023-08-15 | 自粘塑料片 | SYMBIO, INC. | 中国台湾 | $3.1K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 纸张切割机 | SYMBIO MATERIALS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.5K |
| 2023-10-31 | 纸张切割机 | SYMBIO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $24.8K |
| 2023-09-20 | 自粘塑料卷 | ASROCK INC | 越南 | $2.6K |
| 2023-09-20 | 自粘纸板 | ASROCK INC | 越南 | $18 |
| 2023-09-20 | 乙烯聚合物塑料 | ASROCK INC | 越南 | $2.1K |
| 2023-08-25 | 自粘纸板 | Always Co., Ltd. | 越南 | $422 |
| 2023-08-25 | 自粘纸板 | Always Co., Ltd. | 越南 | $562 |
| 2023-08-25 | 自粘塑料卷 | STRONGMAN CO LTD | 越南 | $837 |
| 2023-08-25 | 自粘纸板 | STRONGMAN CO LTD | 越南 | $843 |
| 2023-08-25 | 自粘塑料卷 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |