Thuan Duc IP Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TD IP
- 邮箱46
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
41
进口笔数
0
出口笔数
$2.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901105865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB82PV22 |
| 成立日期 | 2021-08-03 |
| 联系地址 | Thôn Bằng Ngang, Thị Trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TD IP |
| 企业英文名称 | TD IP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bằng Ngang, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842213810705 |
| 传真 | 02213810706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844839 | 机械零件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.02M |
| 日本 | 9 | $18.5K |
| 中国台湾 | 2 | $5.0K |
| 意大利 | 1 | $2.7K |
| 奥地利 | 1 | $2.5K |
| 匈牙利 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $977 |
| 罗马尼亚 | 1 | $352 |
| 中国香港 | 1 | $289 |
| 马来西亚 | 1 | $169 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.84M | 金属切割锯、非数控铣床 |
| Guangxi Pingxiang Intime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $169.8K | 其他编结制品、其他毯子 |
| Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 4 | $42.6K | 金属切割锯、数控铣床 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-18 | 750W以下直流电机 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $577 |
| 2026-04-18 | 塑料封口件 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-18 | 塑料封口件 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $528 |