Phat Trong Tin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 牛马半硝皮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRọNG TíN
8
进口笔数
0
出口笔数
$95.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310058680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET156CN |
| 成立日期 | 2010-05-26 |
| 联系地址 | Số 25 đường 4A, Ấp 1, khu dân cư Vĩnh Lộc B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRỌNG TÍN |
| 企业英文名称 | PHAT TRONG TIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 đường 4A, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 919167278 |
| 邮箱 | phattrongtinltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 190510 | 脆面包 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $95.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuoficio La Querce S.r.l. | 意大利 | 8 | $95.5K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他食品制剂 | CUOIFICIO LA QUERCE SRL | 意大利 | $76 |
| 2025-10-14 | 牛马半硝皮 | CUOIFICIO LA QUERCE SRL | 意大利 | $15.1K |
| 2025-10-14 | 牛马半硝皮 | CUOIFICIO LA QUERCE SRL | 意大利 | $5.2K |
| 2025-10-14 | 牛马半硝皮 | CUOIFICIO LA QUERCE SRL | 意大利 | $1.8K |
| 2025-10-14 | 牛马半硝皮 | CUOIFICIO LA QUERCE SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2025-05-08 | 牛马半硝皮 | CUOIFICIO LA QUERCE SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2025-05-08 | 牛马半硝皮 | CUOIFICIO LA QUERCE SRL | 意大利 | $1.7K |
| 2025-05-08 | 牛马半硝皮 | CUOIFICIO LA QUERCE SRL | 意大利 | $4.5K |
| 2025-05-08 | 牛马半硝皮 | CUOIFICIO LA QUERCE SRL | 意大利 | $14.2K |
| 2025-01-10 | 脆面包 | CUOIFICIO LA QUERCE SRL | 意大利 | $15 |