Shin Woo Tan Phong Export Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 880 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY XUấT KHẩU TâN PHONG SHIN WOO
880
进口笔数
391
出口笔数
$15.51M
进口金额
$28.78M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
152
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000905755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY767HA5 |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | Thôn Lưu Đồn, Xã Hồng Dũng, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU TÂN PHONG – SHIN WOO |
| 企业英文名称 | SHIN WOO-TAN PHONG EXPORT GRMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lưu Đồn, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84912504485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420310 | 皮革服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 225 | $7.54M |
| 韩国 | 105 | $4.01M |
| 巴基斯坦 | 34 | $1.10M |
| 越南 | 214 | $803.3K |
| 泰国 | 35 | $540.2K |
| 德国 | 74 | $491.6K |
| 意大利 | 125 | $312.1K |
| 巴西 | 5 | $251.7K |
| 匈牙利 | 26 | $122.9K |
| 法国 | 15 | $77.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 139 | $13.50M |
| 比利时 | 26 | $4.12M |
| 法国 | 42 | $3.52M |
| 荷兰 | 29 | $2.98M |
| 加拿大 | 17 | $1.23M |
| 美国 | 23 | $1.23M |
| 意大利 | 71 | $717.0K |
| 印度 | 6 | $679.4K |
| 澳大利亚 | 5 | $289.0K |
| 韩国 | 15 | $217.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 152)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwoo Corp. | 中国 | 43 | $6.79M | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
| Shinwoo Corp. | 韩国 | 109 | $3.62M | 其他拉链、牛马半硝皮 |
| Shinwoo Corp. | 越南 | 128 | $396.4K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| HELD GmbH | 德国 | 61 | $309.6K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Aspis Co., Ltd. | 越南 | 22 | $244.3K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| HELD GmbH Biker Fashion | 德国 | 19 | $240.8K | 塑料衣着附件、未印刷标签 |
| Safe Tech S.r.l. | 中国 | 21 | $126.3K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| REV'IT SPORT INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | 27 | $40.6K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Neuro Technique Inc. | 越南 | 22 | $37.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| SPIDI SPORT S.R.L. | 意大利 | 23 | $17.9K | 非织造标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HELD GmbH | 德国 | 102 | $9.11M | 皮革服装、其他纺织夹克 |
| Banque Palatine | 15 | $3.35M | 皮革服装、其他皮革制品 | |
| Detlev Louis Motorrad Vertriebsges. | 德国 | 18 | $2.41M | 皮革服装、男式化纤大衣 |
| Rev'it! Sport International B.V. | 荷兰 | 11 | $1.54M | 皮革服装 |
| Access Equip Motos France | 法国 | 19 | $1.02M | 皮革手套、合成纤维手套 |
| SOCIETE GENERALE | 8 | $942.5K | 皮革服装、热轧钢卷 | |
| Bombardier Recreational Products Inc. | 加拿大 | 9 | $932.1K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| SPIDI SPORT S.R.L. | 意大利 | 16 | $391.8K | 其他纺织大衣、皮革服装 |
| Linktown Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $85.4K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Rev'it! Tailortech S.R.L. | 意大利 | 44 | $34.3K | 皮革服装、男式纺织套装 |
近期贸易明细
进口(共 880)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非泡沫塑料片 | Shinwoo Corp. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-30 | 非泡沫塑料片 | Shinwoo Corp. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 未印刷标签 | HELD GmbH | 德国 | $112 |
| 2026-07-27 | 机织绒布 | HELD GmbH | 德国 | $174 |
| 2026-07-27 | 机织绒布 | HELD GmbH | 德国 | $401 |
| 2026-07-27 | 其他硫化橡胶制品 | HELD GmbH | 德国 | $202 |
| 2026-07-27 | 塑料衣着附件 | HELD GmbH | 德国 | $7.8K |
| 2026-07-24 | 塑料衣着附件 | Shinwoo Corp. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-24 | 未印刷标签 | Shinwoo Corp. | 中国 | $8 |
| 2026-07-24 | 聚氨酯纺织物 | Shinwoo Corp. | 越南 | $10.5K |
出口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 皮革服装 | Rev'it! Tailortech S.R.L. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 男式非针织服装 | WESTERN POWER SPORTS, INC. | 美国 | $47.5K |
| 2026-07-31 | 男式非针织服装 | WESTERN POWER SPORTS, INC. | 美国 | $12.5K |
| 2026-07-31 | 男式非针织服装 | WESTERN POWER SPORTS, INC. | 美国 | $28.1K |
| 2026-07-31 | 男式化纤服装 | WESTERN POWER SPORTS, INC. | 美国 | $28.7K |
| 2026-07-31 | 男式化纤服装 | WESTERN POWER SPORTS, INC. | 美国 | $15.6K |
| 2026-07-31 | 男式化纤服装 | WESTERN POWER SPORTS, INC. | 美国 | $42.8K |
| 2026-07-27 | 皮革服装 | Access Equip Motos France | 法国 | $56.3K |
| 2026-07-25 | 男式纺织裤 | Bombardier Recreational Products Inc. | 加拿大 | $220 |
| 2026-07-25 | 女式纺织长裤 | Bombardier Recreational Products Inc. | 加拿大 | $165 |