Shin Woo Tan Phong Export Garment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 797 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY XUấT KHẩU TâN PHONG SHIN WOO

797
进口笔数
351
出口笔数
$14.69M
进口金额
$27.27M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
154
供应商数
87
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $110.5K · 11 笔出口 $555.8K · 6 笔2023-10进口 $179.4K · 21 笔出口 $839.9K · 8 笔2023-11进口 $166.9K · 22 笔出口 $102.2K · 3 笔2023-12进口 $131.1K · 19 笔出口 $579.5K · 9 笔2024-01进口 $55.7K · 18 笔出口 $250.0K · 2 笔2024-02进口 $78.2K · 12 笔出口 $1.06M · 6 笔2024-03进口 $287.9K · 18 笔出口 $236.7K · 7 笔2024-04进口 $130.8K · 13 笔出口 $43.4K · 10 笔2024-05进口 $222.4K · 15 笔出口 $141.2K · 9 笔2024-06进口 $105.1K · 20 笔出口 $101.4K · 5 笔2024-07进口 $136.2K · 19 笔出口 $775.3K · 9 笔2024-08进口 $59.3K · 10 笔出口 $316.3K · 14 笔2024-09进口 $254.3K · 16 笔出口 $973.6K · 6 笔2024-10进口 $6.49M · 25 笔出口 $295.1K · 6 笔2024-11进口 $154.2K · 21 笔出口 $412.2K · 8 笔2024-12进口 $288.1K · 28 笔出口 $1.19M · 10 笔2025-01进口 $117.6K · 18 笔出口 $1.16M · 13 笔2025-02进口 $280.2K · 25 笔出口 $272.1K · 12 笔2025-03进口 $170.0K · 29 笔出口 $815.5K · 15 笔2025-04进口 $304.4K · 32 笔出口 $545.6K · 13 笔2025-05进口 $200.8K · 18 笔出口 $757.9K · 16 笔2025-06进口 $342.5K · 22 笔出口 $715.3K · 12 笔2025-07进口 $205.8K · 20 笔出口 $401.8K · 10 笔2025-08进口 $48.8K · 13 笔出口 $365.5K · 7 笔2025-09进口 $514.3K · 34 笔出口 $934.8K · 6 笔2025-10进口 $291.8K · 30 笔出口 $660.4K · 10 笔2025-11进口 $266.7K · 26 笔出口 $582.8K · 13 笔2025-12进口 $289.6K · 30 笔出口 $897.0K · 11 笔2026-01进口 $205.1K · 22 笔出口 $944.3K · 10 笔2026-02进口 $119.0K · 14 笔出口 $1.07M · 11 笔2026-03进口 $321.0K · 28 笔出口 $562.3K · 11 笔2026-04进口 $337.4K · 21 笔出口 $780.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $110.5K · 11 笔出口 $555.8K · 6 笔2023-10进口 $179.4K · 21 笔出口 $839.9K · 8 笔2023-11进口 $166.9K · 22 笔出口 $102.2K · 3 笔2023-12进口 $131.1K · 19 笔出口 $579.5K · 9 笔2024-01进口 $55.7K · 18 笔出口 $250.0K · 2 笔2024-02进口 $78.2K · 12 笔出口 $1.06M · 6 笔2024-03进口 $287.9K · 18 笔出口 $236.7K · 7 笔2024-04进口 $130.8K · 13 笔出口 $43.4K · 10 笔2024-05进口 $222.4K · 15 笔出口 $141.2K · 9 笔2024-06进口 $105.1K · 20 笔出口 $101.4K · 5 笔2024-07进口 $136.2K · 19 笔出口 $775.3K · 9 笔2024-08进口 $59.3K · 10 笔出口 $316.3K · 14 笔2024-09进口 $254.3K · 16 笔出口 $973.6K · 6 笔2024-10进口 $6.49M · 25 笔出口 $295.1K · 6 笔2024-11进口 $154.2K · 21 笔出口 $412.2K · 8 笔2024-12进口 $288.1K · 28 笔出口 $1.19M · 10 笔2025-01进口 $117.6K · 18 笔出口 $1.16M · 13 笔2025-02进口 $280.2K · 25 笔出口 $272.1K · 12 笔2025-03进口 $170.0K · 29 笔出口 $815.5K · 15 笔2025-04进口 $304.4K · 32 笔出口 $545.6K · 13 笔2025-05进口 $200.8K · 18 笔出口 $757.9K · 16 笔2025-06进口 $342.5K · 22 笔出口 $715.3K · 12 笔2025-07进口 $205.8K · 20 笔出口 $401.8K · 10 笔2025-08进口 $48.8K · 13 笔出口 $365.5K · 7 笔2025-09进口 $514.3K · 34 笔出口 $934.8K · 6 笔2025-10进口 $291.8K · 30 笔出口 $660.4K · 10 笔2025-11进口 $266.7K · 26 笔出口 $582.8K · 13 笔2025-12进口 $289.6K · 30 笔出口 $897.0K · 11 笔2026-01进口 $205.1K · 22 笔出口 $944.3K · 10 笔2026-02进口 $119.0K · 14 笔出口 $1.07M · 11 笔2026-03进口 $321.0K · 28 笔出口 $562.3K · 11 笔2026-04进口 $337.4K · 21 笔出口 $780.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号1000905755
企查查编码QVNY767HA5
成立日期2011-09-26
联系地址Thôn Lưu Đồn, Xã Hồng Dũng, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU TÂN PHONG – SHIN WOO
企业英文名称SHIN WOO-TAN PHONG EXPORT GRMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lưu Đồn, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84912504485
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
580790非织造标签
960719其他拉链
410449牛马半硝皮
580610机织绒布
590320聚氨酯纺织物
391910自粘塑料卷
960610扣件及零件
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
420310皮革服装
621040男式非针织服装
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
420500其他皮革制品
620463女式化纤裤
620190其他纺织大衣
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国210$7.45M
韩国96$3.75M
巴基斯坦34$1.10M
越南179$554.2K
德国68$456.8K
泰国29$417.7K
意大利114$290.6K
巴西5$251.7K
匈牙利24$104.0K
法国14$76.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国131$13.08M
比利时24$4.03M
法国38$3.17M
荷兰29$2.98M
美国22$1.06M
加拿大14$954.5K
印度5$632.6K
意大利56$608.2K
澳大利亚4$288.7K
韩国14$216.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinwoo Corp.中国42$6.79M聚氨酯纺织物、塑料衣着附件
Shinwoo Corp.韩国62$2.85M牛马半硝皮、其他拉链
Shinwoo Corp.韩国22$518.2K聚氨酯纺织物、塑料衣着附件
Shinwoo Corp.越南128$396.4K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
HELD GmbH德国55$274.8K其他塑料制品、印刷标签
HELD GmbH Biker Fashion德国19$240.8K塑料衣着附件、未印刷标签
Safe Tech S.r.l.中国21$126.3K塑料衣着附件、其他塑料制品
REV'IT! Sport International B.V.荷兰26$40.3K塑料衣着附件、其他塑料制品
Neuro Technique Inc.越南22$37.8K印刷标签、非织造标签
Spidi Sport S.r.l.意大利23$17.9K非织造标签、未印刷标签

下游采购商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HELD GmbH德国94$8.94M皮革服装、其他纺织夹克
Banque Palatine14$3.26M皮革服装、其他皮革制品
Detlev Louis Motorrad Vertriebsges.德国17$2.33M皮革服装、男式化纤大衣
Rev'it! Sport International B.V.荷兰11$1.54M皮革服装
Access Equip Motos France法国17$960.1K皮革手套、合成纤维手套
Bombardier Recreational Products Inc.加拿大8$931.7K其他车辆零件、车辆悬挂零件
Societe Generale6$609.4K皮革服装
Spidi Sport S.r.l.意大利15$384.6K其他纺织大衣、皮革服装
Linktown Korea Co., Ltd.越南8$85.4K男式化纤服装、男式化纤裤
Rev'it! Tailortech S.R.L.意大利35$27.6K皮革服装、男式纺织套装

近期贸易明细

进口(共 797)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚氨酯纺织物Neuro Technique韩国$660
2026-04-28合成纤维缝纫线Neuro Technique韩国$408
2026-04-28聚氨酯纺织物Neuro Technique韩国$660
2026-04-28聚氨酯纺织物Neuro Technique韩国$7.3K
2026-04-28聚氨酯纺织物Neuro Technique韩国$7.3K
2026-04-28合成纤维缝纫线Neuro Technique韩国$408
2026-04-2825-70克非织造布Neuro Technique韩国$40
2026-04-2825-70克非织造布Neuro Technique韩国$40
2026-04-27其他拉链ASPIS CO LTD越南$61
2026-04-27其他拉链ASPIS CO LTD越南$71

出口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28皮革服装HELD GMBH德国$63.7K
2026-04-24皮革服装Rev'it! Tailortech S.R.L.意大利$560
2026-04-19皮革服装DETLEV LOUIS MOTORRAD-VERTRIEBSGES德国$126.3K
2026-04-19皮革服装DETLEV LOUIS MOTORRAD-VERTRIEBSGES德国$34.5K
2026-04-19其他纺织长裤REVIT SPORT USA LLC美国$1.5K
2026-04-19其他纺织长裤REVIT SPORT USA LLC美国$585
2026-04-15皮革服装HELD GMBH德国$91.0K
2026-04-15皮革服装HELD GMBH德国$142.6K
2026-04-15皮革服装HELD GMBH德国$37.6K
2026-04-09皮革服装SPIDI SPORT SRL意大利$25.9K

相关企业 · 同类产品

Shin Woo Tan Phong Export Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →