Shin Woo Tan Phong Export Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 797 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY XUấT KHẩU TâN PHONG SHIN WOO
797
进口笔数
351
出口笔数
$14.69M
进口金额
$27.27M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
154
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000905755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY767HA5 |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | Thôn Lưu Đồn, Xã Hồng Dũng, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU TÂN PHONG – SHIN WOO |
| 企业英文名称 | SHIN WOO-TAN PHONG EXPORT GRMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lưu Đồn, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84912504485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420310 | 皮革服装 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 210 | $7.45M |
| 韩国 | 96 | $3.75M |
| 巴基斯坦 | 34 | $1.10M |
| 越南 | 179 | $554.2K |
| 德国 | 68 | $456.8K |
| 泰国 | 29 | $417.7K |
| 意大利 | 114 | $290.6K |
| 巴西 | 5 | $251.7K |
| 匈牙利 | 24 | $104.0K |
| 法国 | 14 | $76.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 131 | $13.08M |
| 比利时 | 24 | $4.03M |
| 法国 | 38 | $3.17M |
| 荷兰 | 29 | $2.98M |
| 美国 | 22 | $1.06M |
| 加拿大 | 14 | $954.5K |
| 印度 | 5 | $632.6K |
| 意大利 | 56 | $608.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $288.7K |
| 韩国 | 14 | $216.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 154)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwoo Corp. | 中国 | 42 | $6.79M | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
| Shinwoo Corp. | 韩国 | 62 | $2.85M | 牛马半硝皮、其他拉链 |
| Shinwoo Corp. | 韩国 | 22 | $518.2K | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
| Shinwoo Corp. | 越南 | 128 | $396.4K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| HELD GmbH | 德国 | 55 | $274.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| HELD GmbH Biker Fashion | 德国 | 19 | $240.8K | 塑料衣着附件、未印刷标签 |
| Safe Tech S.r.l. | 中国 | 21 | $126.3K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| REV'IT! Sport International B.V. | 荷兰 | 26 | $40.3K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Neuro Technique Inc. | 越南 | 22 | $37.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Spidi Sport S.r.l. | 意大利 | 23 | $17.9K | 非织造标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HELD GmbH | 德国 | 94 | $8.94M | 皮革服装、其他纺织夹克 |
| Banque Palatine | 14 | $3.26M | 皮革服装、其他皮革制品 | |
| Detlev Louis Motorrad Vertriebsges. | 德国 | 17 | $2.33M | 皮革服装、男式化纤大衣 |
| Rev'it! Sport International B.V. | 荷兰 | 11 | $1.54M | 皮革服装 |
| Access Equip Motos France | 法国 | 17 | $960.1K | 皮革手套、合成纤维手套 |
| Bombardier Recreational Products Inc. | 加拿大 | 8 | $931.7K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Societe Generale | 6 | $609.4K | 皮革服装 | |
| Spidi Sport S.r.l. | 意大利 | 15 | $384.6K | 其他纺织大衣、皮革服装 |
| Linktown Korea Co., Ltd. | 越南 | 8 | $85.4K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Rev'it! Tailortech S.R.L. | 意大利 | 35 | $27.6K | 皮革服装、男式纺织套装 |
近期贸易明细
进口(共 797)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | Neuro Technique | 韩国 | $660 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | Neuro Technique | 韩国 | $408 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | Neuro Technique | 韩国 | $660 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | Neuro Technique | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | Neuro Technique | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | Neuro Technique | 韩国 | $408 |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | Neuro Technique | 韩国 | $40 |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | Neuro Technique | 韩国 | $40 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | ASPIS CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | ASPIS CO LTD | 越南 | $71 |
出口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮革服装 | HELD GMBH | 德国 | $63.7K |
| 2026-04-24 | 皮革服装 | Rev'it! Tailortech S.R.L. | 意大利 | $560 |
| 2026-04-19 | 皮革服装 | DETLEV LOUIS MOTORRAD-VERTRIEBSGES | 德国 | $126.3K |
| 2026-04-19 | 皮革服装 | DETLEV LOUIS MOTORRAD-VERTRIEBSGES | 德国 | $34.5K |
| 2026-04-19 | 其他纺织长裤 | REVIT SPORT USA LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 其他纺织长裤 | REVIT SPORT USA LLC | 美国 | $585 |
| 2026-04-15 | 皮革服装 | HELD GMBH | 德国 | $91.0K |
| 2026-04-15 | 皮革服装 | HELD GMBH | 德国 | $142.6K |
| 2026-04-15 | 皮革服装 | HELD GMBH | 德国 | $37.6K |
| 2026-04-09 | 皮革服装 | SPIDI SPORT SRL | 意大利 | $25.9K |