Duc Trung Nhat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,067 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐứC TRUNG NHậT

199
进口笔数
1,067
出口笔数
$2.35M
进口金额
$9.35M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
33
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $373.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.6K · 2 笔出口 $100.7K · 4 笔2023-09进口 $107.3K · 5 笔出口 $275.7K · 30 笔2023-10进口 $41.6K · 4 笔出口 $357.6K · 29 笔2023-11进口 $7.5K · 6 笔出口 $349.8K · 36 笔2023-12进口 $52.2K · 6 笔出口 $153.3K · 30 笔2024-01进口 $74.1K · 8 笔出口 $269.0K · 33 笔2024-02进口 $29.2K · 3 笔出口 $173.8K · 20 笔2024-03进口 $136.7K · 12 笔出口 $236.0K · 38 笔2024-04进口 $37.7K · 4 笔出口 $173.6K · 29 笔2024-05进口 $52.7K · 4 笔出口 $281.9K · 40 笔2024-06进口 $26.4K · 4 笔出口 $200.2K · 21 笔2024-07进口 $89.5K · 7 笔出口 $286.3K · 39 笔2024-08进口 $17.5K · 6 笔出口 $228.0K · 29 笔2024-09进口 $41.3K · 3 笔出口 $238.5K · 23 笔2024-10进口 $94.6K · 6 笔出口 $154.0K · 22 笔2024-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $191.9K · 23 笔2024-12进口 $85.1K · 6 笔出口 $103.7K · 17 笔2025-01进口 $102.1K · 4 笔出口 $134.3K · 19 笔2025-02进口 $23.8K · 5 笔出口 $251.6K · 21 笔2025-03进口 $83.7K · 9 笔出口 $299.5K · 26 笔2025-04进口 $67.8K · 7 笔出口 $301.9K · 27 笔2025-05进口 $76.1K · 5 笔出口 $344.6K · 30 笔2025-06进口 $51.7K · 3 笔出口 $352.9K · 31 笔2025-07进口 $89.3K · 7 笔出口 $300.7K · 31 笔2025-08进口 $51.1K · 4 笔出口 $174.5K · 28 笔2025-09进口 $68.8K · 7 笔出口 $373.5K · 33 笔2025-10进口 $49.2K · 4 笔出口 $237.9K · 32 笔2025-11进口 $81.0K · 5 笔出口 $206.1K · 30 笔2025-12进口 $37.0K · 6 笔出口 $178.1K · 15 笔2026-01进口 $89.5K · 6 笔出口 $193.5K · 28 笔2026-02进口 $10.2K · 2 笔出口 $118.2K · 11 笔2026-03进口 $45.1K · 4 笔出口 $241.3K · 14 笔2026-04进口 $139.3K · 5 笔出口 $205.6K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.6K · 2 笔出口 $100.7K · 4 笔2023-09进口 $107.3K · 5 笔出口 $275.7K · 30 笔2023-10进口 $41.6K · 4 笔出口 $357.6K · 29 笔2023-11进口 $7.5K · 6 笔出口 $349.8K · 36 笔2023-12进口 $52.2K · 6 笔出口 $153.3K · 30 笔2024-01进口 $74.1K · 8 笔出口 $269.0K · 33 笔2024-02进口 $29.2K · 3 笔出口 $173.8K · 20 笔2024-03进口 $136.7K · 12 笔出口 $236.0K · 38 笔2024-04进口 $37.7K · 4 笔出口 $173.6K · 29 笔2024-05进口 $52.7K · 4 笔出口 $281.9K · 40 笔2024-06进口 $26.4K · 4 笔出口 $200.2K · 21 笔2024-07进口 $89.5K · 7 笔出口 $286.3K · 39 笔2024-08进口 $17.5K · 6 笔出口 $228.0K · 29 笔2024-09进口 $41.3K · 3 笔出口 $238.5K · 23 笔2024-10进口 $94.6K · 6 笔出口 $154.0K · 22 笔2024-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $191.9K · 23 笔2024-12进口 $85.1K · 6 笔出口 $103.7K · 17 笔2025-01进口 $102.1K · 4 笔出口 $134.3K · 19 笔2025-02进口 $23.8K · 5 笔出口 $251.6K · 21 笔2025-03进口 $83.7K · 9 笔出口 $299.5K · 26 笔2025-04进口 $67.8K · 7 笔出口 $301.9K · 27 笔2025-05进口 $76.1K · 5 笔出口 $344.6K · 30 笔2025-06进口 $51.7K · 3 笔出口 $352.9K · 31 笔2025-07进口 $89.3K · 7 笔出口 $300.7K · 31 笔2025-08进口 $51.1K · 4 笔出口 $174.5K · 28 笔2025-09进口 $68.8K · 7 笔出口 $373.5K · 33 笔2025-10进口 $49.2K · 4 笔出口 $237.9K · 32 笔2025-11进口 $81.0K · 5 笔出口 $206.1K · 30 笔2025-12进口 $37.0K · 6 笔出口 $178.1K · 15 笔2026-01进口 $89.5K · 6 笔出口 $193.5K · 28 笔2026-02进口 $10.2K · 2 笔出口 $118.2K · 11 笔2026-03进口 $45.1K · 4 笔出口 $241.3K · 14 笔2026-04进口 $139.3K · 5 笔出口 $205.6K · 21 笔

工商档案

企业注册号0801091400
企查查编码QVNY7T274D
成立日期2014-06-12
联系地址Cụm CN Cẩm Thượng, phố An Lạc, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỨC TRUNG NHẬT
企业英文名称DUC TRUNG NHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm CN Cẩm Thượng, phố An Lạc, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1811 - In ấn
电话+84989263940
邮箱ductrungnhat05@gmail.com
传真03203846987
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
960720拉链零件
590320聚氨酯纺织物
590310PVC涂层织物
590700处理纺织物
590220聚酯高强力织物
960622金属纽扣
580790非织造标签
850511金属永磁体
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
392329非乙烯塑料袋
420292其他塑纺箱盒
500790其他丝织物
420232塑料纺织箱盒
392321聚乙烯袋
630790其他纺织制品
420299其他纤维纸板容器
600590其他经编织物
420212塑纺容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国168$2.03M
美国35$155.4K
越南23$54.3K
英国31$49.7K
法国41$26.1K
阿联酋1$17.5K
西班牙37$9.0K
韩国4$3.8K
日本4$352

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南763$3.21M
日本153$3.18M
美国42$1.87M
法国94$904.5K
韩国10$145.9K
意大利4$46.5K
丹麦1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Xiaoju Ren International Trade Co., Ltd.中国43$913.8K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Dongguan Longsheng Co., Ltd.中国25$505.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC涂层织物
Jiangsu Grandsun New Material Co., Ltd.中国13$267.5KPVC塑料板材、PVC泡沫板
PPMC美国24$97.9K处理纺织物
Shenzhen Ruihefeng Zipper Co., Ltd.中国7$95.9K拉链零件、其他拉链
PPMC Sas法国16$55.3K其他拉链、拉链零件
Fong Ho Co., Ltd.越南23$54.3K纸制活页夹、塑料文具
PPMC S.A.S.美国8$47.9K处理纺织物
PPMC法国26$30.6K其他拉链、金属纽扣
PPMC英国24$30.2K聚酯高强力织物

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries Saigon Ltd.越南649$2.94M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Takihyo Co., Ltd.越南97$1.71M聚乙烯袋、瓦楞纸箱
Alpen Co., Ltd.日本44$1.30M非棉针织背心、其他塑纺箱盒
Karsun Enterprises, Inc.美国21$975.1K其他塑纺箱盒、商业广告材料
PPMC Sas法国90$874.4K塑料纺织箱盒、其他塑纺箱盒
Madeleine Inc.美国16$770.5K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南45$142.9K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Minh Tri Co., Ltd.越南29$64.3K女式棉制服装、其他户外娱乐设备
O Healthy Mattress Ltd.越南11$28.9K瓦楞纸箱、其他聚醚
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南17$13.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17聚氨酯纺织物SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.1K
2026-04-17橡胶处理织物SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-04-17聚酯长丝织物SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.7K
2026-04-17橡胶处理织物SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.4K
2026-04-17聚氨酯纺织物SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.1K
2026-04-17200克以上棉布SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.4K
2026-04-17聚酯长丝织物SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.5K
2026-04-17橡胶处理织物SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.9K
2026-04-17橡胶处理织物SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.9K
2026-04-17200克以上棉布SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.4K

出口(共 1,067)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他丝织物BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$5.1K
2026-04-29其他丝织物BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$778
2026-04-28其他塑纺箱盒TAKIHYO CO LTD日本$6.0K
2026-04-28非乙烯塑料袋BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$2.2K
2026-04-28人造纺织袋BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$4.0K
2026-04-28人造纺织袋BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$807
2026-04-28人造纺织袋BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$391
2026-04-28人造纺织袋BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$188
2026-04-28其他塑纺箱盒TAKIHYO CO LTD日本$8.2K
2026-04-28人造纺织袋BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Duc Trung Nhat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →