Duc Trung Nhat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,067 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC TRUNG NHậT
199
进口笔数
1,067
出口笔数
$2.35M
进口金额
$9.35M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
33
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801091400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7T274D |
| 成立日期 | 2014-06-12 |
| 联系地址 | Cụm CN Cẩm Thượng, phố An Lạc, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TRUNG NHẬT |
| 企业英文名称 | DUC TRUNG NHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm CN Cẩm Thượng, phố An Lạc, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1811 - In ấn |
| 电话 | +84989263940 |
| 邮箱 | ductrungnhat05@gmail.com |
| 传真 | 03203846987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 600590 | 其他经编织物 |
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $2.03M |
| 美国 | 35 | $155.4K |
| 越南 | 23 | $54.3K |
| 英国 | 31 | $49.7K |
| 法国 | 41 | $26.1K |
| 阿联酋 | 1 | $17.5K |
| 西班牙 | 37 | $9.0K |
| 韩国 | 4 | $3.8K |
| 日本 | 4 | $352 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 763 | $3.21M |
| 日本 | 153 | $3.18M |
| 美国 | 42 | $1.87M |
| 法国 | 94 | $904.5K |
| 韩国 | 10 | $145.9K |
| 意大利 | 4 | $46.5K |
| 丹麦 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Xiaoju Ren International Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $913.8K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Dongguan Longsheng Co., Ltd. | 中国 | 25 | $505.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC涂层织物 |
| Jiangsu Grandsun New Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $267.5K | PVC塑料板材、PVC泡沫板 |
| PPMC | 美国 | 24 | $97.9K | 处理纺织物 |
| Shenzhen Ruihefeng Zipper Co., Ltd. | 中国 | 7 | $95.9K | 拉链零件、其他拉链 |
| PPMC Sas | 法国 | 16 | $55.3K | 其他拉链、拉链零件 |
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 23 | $54.3K | 纸制活页夹、塑料文具 |
| PPMC S.A.S. | 美国 | 8 | $47.9K | 处理纺织物 |
| PPMC | 法国 | 26 | $30.6K | 其他拉链、金属纽扣 |
| PPMC | 英国 | 24 | $30.2K | 聚酯高强力织物 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 649 | $2.94M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Takihyo Co., Ltd. | 越南 | 97 | $1.71M | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| Alpen Co., Ltd. | 日本 | 44 | $1.30M | 非棉针织背心、其他塑纺箱盒 |
| Karsun Enterprises, Inc. | 美国 | 21 | $975.1K | 其他塑纺箱盒、商业广告材料 |
| PPMC Sas | 法国 | 90 | $874.4K | 塑料纺织箱盒、其他塑纺箱盒 |
| Madeleine Inc. | 美国 | 16 | $770.5K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 45 | $142.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Minh Tri Co., Ltd. | 越南 | 29 | $64.3K | 女式棉制服装、其他户外娱乐设备 |
| O Healthy Mattress Ltd. | 越南 | 11 | $28.9K | 瓦楞纸箱、其他聚醚 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $13.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-17 | 橡胶处理织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 橡胶处理织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-17 | 200克以上棉布 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 橡胶处理织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 橡胶处理织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 200克以上棉布 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 1,067)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他丝织物 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 其他丝织物 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $778 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | TAKIHYO CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $807 |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $391 |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | TAKIHYO CO LTD | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $2.6K |