HANACOS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANACOS VIETNAM
26
进口笔数
1
出口笔数
$468.8K
进口金额
$6.2K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-07-05
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312668071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY924XVV |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | Số 2, Đường 3B, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANACOS VIETNAM |
| 企业英文名称 | HANACOS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đường 3B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84836670017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 130212 | 甘草浸膏 |
| 250700 | 高岭土 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291819 | 其他羧酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $273.2K |
| 中国 | 10 | $150.7K |
| 美国 | 7 | $23.4K |
| 英国 | 1 | $12.1K |
| 丹麦 | 3 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $3.1K |
| 巴西 | 2 | $1.7K |
| 比利时 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU FULUKE COSMETIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $108.0K | 混合机、灌装封口机 |
| Hana Cos Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $89.9K | 其他护肤品、其他化学制剂 |
| Hana Cos Co., Ltd. | 美国 | 6 | $20.4K | 其他护肤品、其他化学制剂 |
| Color Tis Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.4K | 其他塑料包装制品 |
| WOO SUNG CNT CO LTD | 韩国 | 2 | $12.3K | 其他化学制剂、天然聚合物 |
| SHAOXING SHANGYU OULETE PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $9.1K | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
| HEBEI MCMANI MINERAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $6.0K | 块滑石、高岭土 |
| HANACOS CO LTD | 中国 | 2 | $2.6K | 其他杂环化合物、其他化学制剂 |
| Hana Cos Co., Ltd. | 丹麦 | 2 | $1.9K | 铬颜料 |
| Hanacos Co. Ltd. | 巴西 | 2 | $1.7K | 其他植物提取物、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANACOS CO LTD | 越南 | 1 | $6.2K | 其他羧酸 |