TTO Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT TTO
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316422079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UQ9CUT |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | 113-115 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TTO |
| 企业英文名称 | TTO PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113-115 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84909345624 |
| 邮箱 | ttotranding@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $594.3K | 打字机色带、油漆颜料 |
| NIKKO TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 6 | $177.5K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| Nikko Technology Ltd. | 中国 | 3 | $76.9K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| Lanhai Finenorm Coding Co., Ltd. | 中国 | 10 | $61.1K | 其他印刷机零件、机械零件 |
| Xiamen Hanin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.9K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Xinxiang New Bei Coding Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.9K | 打字机色带、单功能打印机 |
| Beijing Woojamark Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 激光机床、单功能打印机 |
| Chengdu Kelier Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 黑色印刷墨水、单功能打印机 |
| A2E Ship Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.2K | 棉质连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Nikko Technology Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.7K | 包装机械、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 打字机色带 | NIKKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | NIKKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 其他印刷机零件 | NIKKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-09 | 其他印刷机零件 | NIKKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $875 |
| 2026-04-09 | 其他印刷机零件 | NIKKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 打字机色带 | NIKKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 其他印刷机零件 | NIKKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他印刷机零件 | NIKKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-09 | 其他印刷机零件 | NIKKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-09 | 打字机色带 | NIKKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.8K |