KHAI NGUYEN IMPORT EXPORT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他催化剂制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KHAI NGUYêN
16
进口笔数
0
出口笔数
$541.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317733888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVG9HE4 |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | 233B Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHAI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHAI NGUYEN IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 233B Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84908886667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $534.8K |
| 匈牙利 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOKE CHEMICALS & NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 11 | $411.0K | 其他多磷酸盐、磷酸酯类 |
| NANJING KORYTECH NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $123.8K | 其他催化剂制剂、其他羧酸衍生物 |
| NEWTOP CHEMICAL MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $6.9K | 其他氨基醇 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他催化剂制剂 | YOKE CHEMICALS & NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $97.5K |
| 2026-04-23 | 其他催化剂制剂 | YOKE CHEMICALS & NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $97.5K |
| 2025-12-09 | 其他催化剂制剂 | YOKE CHEMICALS & NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-11-27 | 其他催化剂制剂 | YOKE CHEMICALS & NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2025-09-17 | 其他催化剂制剂 | YOKE CHEMICALS & NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-07-26 | 其他催化剂制剂 | YOKE CHEMICALS & NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2025-04-02 | 其他催化剂制剂 | YOKE CHEMICALS & NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $37.6K |
| 2025-03-07 | 其他氨基醇 | NEWTOP CHEMICAL MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 匈牙利 | $6.9K |
| 2025-01-24 | 其他催化剂制剂 | YOKE CHEMICALS & NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $62.6K |
| 2025-01-16 | 其他催化剂制剂 | NANJING KORYTECH NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.9K |