MTN Minh Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTN MINH ANH
8
进口笔数
1
出口笔数
$11.6K
进口金额
$128
出口金额
2026-01-22
最近进口
2023-01-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314160798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND67JGEA |
| 成立日期 | 2016-12-16 |
| 联系地址 | Tầng 2 số 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTN MINH ANH |
| 企业英文名称 | MTN MINH ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 số 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84913101315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 8 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $128 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oxyguard International A/S | 丹麦 | 8 | $11.6K | 其他自动控制仪、气体烟雾分析仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oxyguard International A/S | 丹麦 | 1 | $128 | 其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 测量仪器零件 | OXYGUARD INTERNATIONAL A | 丹麦 | $1.2K |
| 2026-01-22 | 测量仪器零件 | OXYGUARD INTERNATIONAL A | 丹麦 | $108 |
| 2025-07-17 | 测量仪器 | OXYGUARD INTERNATIONAL A | 丹麦 | $701 |
| 2025-07-17 | 测量仪器零件 | OXYGUARD INTERNATIONAL A | 丹麦 | $606 |
| 2025-07-17 | 非炉用碳电极 | OXYGUARD INTERNATIONAL A | 丹麦 | $291 |
| 2025-07-17 | 测量仪器零件 | OXYGUARD INTERNATIONAL A | 丹麦 | $59 |
| 2024-08-16 | 其他测量仪器 | OXYGUARD INTERNATIONAL A | 丹麦 | $722 |
| 2024-08-16 | 测量仪器零件 | OXYGUARD INTERNATIONAL A | 丹麦 | $55 |
| 2024-08-16 | 测量仪器 | OXYGUARD INTERNATIONAL A | 丹麦 | $660 |
| 2024-08-16 | 流量压力检测零件 | OXYGUARD INTERNATIONAL A | 丹麦 | $133 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 其他自动控制仪 | OXYGUARD INTERNATIONAL A | 丹麦 | $85 |
| 2023-01-31 | 其他自动控制仪 | OXYGUARD INTERNATIONAL A | 丹麦 | $43 |