An Nam Technology Integration & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Tích Hợp Công Nghệ An Nam
0
进口笔数
202
出口笔数
$0
进口金额
$2.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106121678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70VUB7E |
| 成立日期 | 2013-03-12 |
| 联系地址 | Số nhà 29, ngõ 70, phố Ngọc Hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ AN NAM |
| 企业英文名称 | AN NAM TECHNOLOGY INTEGRATION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29, ngõ 70, phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842437344185 |
| 邮箱 | ant@annamtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 202 | $2.24M |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.57M | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $186.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $147.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 39 | $133.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 12 | $38.3K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $34.7K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $3.8K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $335 |
| 2026-04-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 10公斤以下便携电脑 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-19 | 8471机器零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-19 | 存储单元 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-19 | 非CRT电脑显示器 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-15 | 10公斤以下便携电脑 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 通信设备 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $344 |