Duc Phat LC Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐứC PHáT LC
88
进口笔数
0
出口笔数
$417.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300797554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPGY8A5 |
| 成立日期 | 2021-08-13 |
| 联系地址 | Lô K1, đường M1, Khu Công nghiệp Đông Phố Mới, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC PHÁT LC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K1, đường M1, Phường Lào Cai(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84329646109 |
| 邮箱 | hanhkimhai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $417.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 73 | $277.9K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $76.4K | 糖果、其他运动鞋 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.3K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Hangzhou Xinfanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 插销组装胶鞋、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-05 | 贱金属帽架 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-04 | 纤维素卫生纸卷 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-03-04 | 其他塑纺箱盒 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-03-04 | 其他塑纺箱盒 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-03-04 | 纤维素卫生纸卷 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-04 | 其他塑纺箱盒 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-03-01 | 纤维素卫生纸卷 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-01 | 贱金属帽架 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $595 |
| 2023-03-01 | 纤维素卫生纸卷 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-02-28 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $4.8K |