BAC MINH ANH LTD CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BắC MINH ANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$17.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110601444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWVH48G |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | Số 5 Liền Kề 4, Khu Đô Thị Mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẮC MINH ANH |
| 企业英文名称 | BAC MINH ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Liền Kề 4, Khu Đô Thị Mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0972822265 |
| 邮箱 | ctybma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 842310 | 个人秤 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.8K |
| 韩国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELPIS MEDICAL CO LTD | 韩国 | 1 | $6.3K | 医用家具、LED灯具 |
| TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 诊断试剂、分析仪器 |
| ZHONGSHAN CITY KUAIDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 塑料容器、个人秤 |
| HUNAN LITUO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $546 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 诊断试剂 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-03 | 诊断试剂 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-03 | 诊断试剂 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-03 | 诊断试剂 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-03 | 零售清洁粉剂 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-03 | 诊断试剂 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-03 | 诊断试剂 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-03 | 诊断试剂 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $300 |