Bao Phuc Hung Yen Trading Services & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT BảO PHúC HưNG YêN
81
进口笔数
0
出口笔数
$55.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901132509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YR37AU |
| 成立日期 | 2023-02-01 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Khê, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT BẢO PHÚC HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Khê, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84988891916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $55.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 81 | $55.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $346 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $608 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $608 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $608 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $346 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $346 |
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $403 |
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $512 |
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $512 |
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $403 |