Hiep Phat Investment Development & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU P&D GROUP
4
进口笔数
0
出口笔数
$204.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317042457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0SNGB0 |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | 202/1/2 Trần Thị Hè, Khu phố 4, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU P&D GROUP |
| 企业英文名称 | P&D GROUP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202/1/2 Trần Thị Hè, Khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0988462497 |
| 邮箱 | xnkhiepphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 4 | $204.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Elong Group Ltd. | 土耳其 | 2 | $91.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Growia Tarim Pazarlama Ticaret ve Sabayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $56.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Supersol Biyoteknoloji Anonim Şirketi | 土耳其 | 1 | $55.8K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 其他肥料 | SUPERSOL BIYOTEKNOLOJI ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $6.0K |
| 2025-06-09 | 动植物肥料 | SUPERSOL BIYOTEKNOLOJI ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $2.9K |
| 2025-06-09 | 动植物肥料 | SUPERSOL BIYOTEKNOLOJI ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $9.1K |
| 2025-06-09 | 动植物肥料 | SUPERSOL BIYOTEKNOLOJI ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $16.4K |
| 2025-06-09 | 其他肥料 | SUPERSOL BIYOTEKNOLOJI ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $5.8K |
| 2025-06-09 | 动植物肥料 | SUPERSOL BIYOTEKNOLOJI ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $10.0K |
| 2025-06-09 | 动植物肥料 | SUPERSOL BIYOTEKNOLOJI ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $5.6K |
| 2024-09-28 | 其他肥料 | GROWIA TARIM PAZARLAMA TICARET VE SABAYI LTD STI | 土耳其 | $11.9K |
| 2024-09-28 | 动植物肥料 | GROWIA TARIM PAZARLAMA TICARET VE SABAYI LTD STI | 土耳其 | $5.2K |
| 2024-09-28 | 其他肥料 | GROWIA TARIM PAZARLAMA TICARET VE SABAYI LTD STI | 土耳其 | $5.2K |