Buro Construction Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XâY DựNG BURO
30
进口笔数
0
出口笔数
$488.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316894339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFACB51 |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | 11/2B Thới An 04, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG BURO |
| 企业英文名称 | BURO CONSTRUCTION SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 327/54 Đường TA20, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84986050702 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $488.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heze Outstanding Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 9 | $188.0K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Cixi Yuyang Waterproof Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $163.0K | 泵零件、喷雾机零件 |
| Hebei Shanshui Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.8K | 硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶 |
| Shandong Chuangyi Glass Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.7K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Yuyao Ganna Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 非钢铁软管、玻璃纤维布 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Haishi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他手工工具、聚合物基油漆 |
| Heze Outstanding Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | HEZE OUTSTANDING FIBERGLASS CO.LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | HEZE OUTSTANDING FIBERGLASS CO.LTD | 中国 | $1000 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | HEZE OUTSTANDING FIBERGLASS CO.LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | HEZE OUTSTANDING FIBERGLASS CO.LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | HEZE OUTSTANDING FIBERGLASS CO.LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | HEZE OUTSTANDING FIBERGLASS CO.LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-12 | 非板状硫化橡胶 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-02-12 | 非板状硫化橡胶 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-06 | 其他泵和提升机 | CIXI YUYANG WATERPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-06 | 其他泵和提升机 | CIXI YUYANG WATERPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |