Son Thai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 漂白棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SơN THáI
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$439.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800743653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WRHE9N |
| 成立日期 | 2009-08-14 |
| 联系地址 | Số nhà 90, phố Thống Nhất, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN THÁI |
| 企业英文名称 | SON THAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 90 phố Thống Nhất, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84220385430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520829 | 漂白棉布 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $439.85M |
| 中国台湾 | 11 | $8.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $439.48M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 25 | $173.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $168.7K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.7K | 棉针织T恤及背心、其他钢铁制品 |
| CTY CO PHAN CO KHI XUAT KHAU DAI VIET | 中国台湾 | 11 | $8.1K | 漂白棉布 |
| CTY Co. Phan Co Khi Xuat Khau Dai Viet | 越南 | 6 | $4.2K | 其他缝纫机零件、漂白棉布 |
| KUANG TSUOW ENTERPRISE LTD | 1 | $756 | ABS共聚物、聚甲醛 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他男式纺织服装 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-24 | 男式纺织裤 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-24 | 男式纺织裤 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $603 |
| 2026-04-24 | 其他男式纺织服装 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 女式纺织长裤 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-24 | 其他女式纺织服装 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-24 | 其他男式纺织服装 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-24 | 女式纺织长裤 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 女式纺织长裤 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-24 | 女式纺织长裤 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |