HCOM Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HCOM
- 邮箱2
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
95
进口笔数
12
出口笔数
$1.00M
进口金额
$30.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-26
最近出口
18
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105010157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF89S43 |
| 成立日期 | 2010-12-03 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 70/2, phố Ngọc Khánh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HCOM |
| 企业英文名称 | HCOM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 70/2, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842437481381 |
| 邮箱 | hieu.phamchi@hcom.vn |
| 传真 | 0437481382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 27 | $439.3K |
| 韩国 | 9 | $240.2K |
| 中国 | 37 | $229.9K |
| 日本 | 17 | $78.1K |
| 美国 | 8 | $11.6K |
| 中国台湾 | 3 | $1.3K |
| 马来西亚 | 1 | $384 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $14.3K |
| 英国 | 3 | $13.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.5K |
| 美国 | 1 | $500 |
| 中国 | 2 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Datapath Ltd. | 英国 | 23 | $413.4K | 电气设备零件、其他电气设备 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $113.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Arvanics Corp. | 日本 | 16 | $55.1K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Opticis Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $30.8K | 绝缘电线、其他通信设备 |
| Adder Technology (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $29.4K | 8471机器零件、绝缘电线 |
| Sysmate Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.2K | 贱金属配件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Beijing Tricolor Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $17.5K | 通信设备、其他电气设备 |
| Aurora Multimedia Corp. | 美国 | 8 | $11.6K | 其他通信设备、电力控制板 |
| 865eace083a6e3e56d8e44be76f902f2 | 4 | $8.2K | ||
| Chibi Zhilixing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.0K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Datapath Ltd. | 英国 | 3 | $13.2K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Mood Media (Beijing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 贱金属配件、单个扬声器 |
| GGEAR Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.5K | 绝缘电线、洗衣机零件 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Aurora Multimedia Corp. | 美国 | 1 | $500 | 电力控制板 |
| Beijing Tricolor Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $300 | 其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Sysmate Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Sysmate Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-03-27 | 其他自动数据处理系统 | DATAPATH LTD | 英国 | $16.8K |
| 2026-03-27 | 其他自动数据处理系统 | DATAPATH LTD | 英国 | $12.3K |
| 2026-03-18 | 通信设备 | ARVANICS CORP ORATION | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 通信设备 | ARVANICS CORP ORATION | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 非CRT电脑显示器 | CODE EXCHANGE PTE LTD | 韩国 | $145.0K |
| 2026-03-10 | 电力控制板 | CODE EXCHANGE PTE LTD | 韩国 | $5.4K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 电力控制板 | AURORA MULTIMEDIA CORP ORATION | 美国 | $500 |
| 2025-10-01 | 其他自动数据处理部件 | BEIJING TRICOLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-06-20 | 其他自动数据处理部件 | BEIJING TRICOLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-02-19 | 其他自动数据处理部件 | DATAPATH LTD | 英国 | $6.8K |
| 2024-07-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $473 |
| 2024-07-09 | 绝缘电线 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2024-07-09 | 电力控制板 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2024-07-09 | 绝缘电线 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $875 |
| 2024-07-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $473 |
| 2024-06-05 | 其他自动数据处理部件 | DATAPATH LTD | 英国 | $1.2K |