Phuc Khang Manufacturing & Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và MAY MặC PHúC KHANG
67
进口笔数
51
出口笔数
$822.1K
进口金额
$1.27M
出口金额
2025-11-03
最近进口
2025-11-07
最近出口
23
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803020494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRX5XH9 |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Đăng Lâu, Xã Thọ Lâm, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ MAY MẶC PHÚC KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đăng Lâu, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0389338879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $702.7K |
| 韩国 | 5 | $81.7K |
| 越南 | 13 | $37.4K |
| 印度 | 1 | $283 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $679.3K |
| 韩国 | 20 | $498.4K |
| 越南 | 11 | $93.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hatch & Fly Ltd. | 中国 | 4 | $156.5K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Shaoxing Shuole Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $96.9K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Fabric Selection Inc. | 中国 | 6 | $90.9K | 染色化纤长丝布、印花聚酯布 |
| Gyeongwon FNV Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.2K | 针织服装零件、染色合成针织布 |
| Au Leaders Gangnam Branch Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $73.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| City Import Group | 中国 | 3 | $62.2K | 染色聚酯布、弹性针织布 |
| San Louis Textile Inc. | 中国 | 3 | $46.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Monopoly Textile Inc. | 中国 | 7 | $45.2K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Zhejiang Larbene Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.4K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Semapo Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUDIA GROUP INC | 美国 | 18 | $596.4K | 女式化纤服装、女式化纤衬衫 |
| Etwas Neues Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $292.5K | 编带、包覆橡胶绳 |
| AU Leaders Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $122.2K | 棉针织裤、棉针织T恤及背心 |
| Gyeongwon Fnv | 韩国 | 3 | $83.7K | 男式泳装、女式泳装 |
| 40e547bfbafb86239539d8b63f9e96db | 1 | $64.9K | ||
| Long An GWFNV Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.3K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Doallvina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.1K | 染色合成针织布 |
| Toan Thu Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 染色机织布、染色合成针织布 |
| CTY TNHH May Toan Thu | 越南 | 2 | $6.5K | 染色合成针织布、其他针织布 |
| Gyeongwon FNV | 越南 | 3 | $3.1K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 包覆橡胶绳 | CTY TNHH KUKIL TEXTILE VINA | 越南 | $210 |
| 2025-11-01 | 染色合成针织布 | SHAOXING SHUOLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-10-28 | 包覆橡胶绳 | CTY TNHH KUKIL TEXTILE VINA | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-27 | 染色合成针织布 | SHAOXING SHUOLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-10-24 | 染色合成针织布 | SHAOXING SHUOLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-24 | 染色合成针织布 | SHAOXING SHUOLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-21 | 染色合成针织布 | SHAOXING SHUOLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-10-13 | 染色合成针织布 | SHAOXING SHUOLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-09-30 | 染色合成针织布 | SHAOXING SHUOLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-09-26 | 染色合成针织布 | SHAOXING SHUOLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.4K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 女式化纤裤 | ETWAS NEUES CO LTD | 韩国 | $41.6K |
| 2025-11-05 | 染色合成针织布 | CTY TNHH MTV DOALLVINA | 越南 | $9.0K |
| 2025-10-28 | 女式化纤裤 | ETWAS NEUES CO LTD | 韩国 | $21.4K |
| 2025-10-17 | 女式化纤裤 | ETWAS NEUES CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2025-09-18 | 染色合成针织布 | CTY TNHH MTV DOALLVINA | 越南 | $19.1K |
| 2025-07-02 | 棉针织T恤及背心 | P.J. Trading Corp. | 美国 | $10.9K |
| 2025-07-02 | 棉针织T恤及背心 | P.J. Trading Corp. | 美国 | $5.2K |
| 2025-07-02 | 女棉裤 | P.J. Trading Corp. | 美国 | $2.9K |
| 2025-07-02 | 棉针织T恤及背心 | P.J. Trading Corp. | 美国 | $3.0K |
| 2025-07-02 | 棉针织T恤及背心 | P.J. Trading Corp. | 美国 | $35.2K |