Nhat Hao Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NHấT HàO
31
进口笔数
0
出口笔数
$501.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315749603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2T07P0 |
| 成立日期 | 2019-06-21 |
| 联系地址 | Số 38 đường số 46, khu phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT HÀO |
| 企业英文名称 | NHAT HAO IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 đường số 46, khu phố 8, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938002114 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $501.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Weishenhe Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $210.8K | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
| Behalf & Kudos Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139.1K | 调味甜水 |
| Yuru Import & Export (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.9K | 混合调味料、调味甜水 |
| Nanning Fushengxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 其他非酒精饮料、坚果及种子 |
| Zhongshan Yufeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.5K | 钢铁制非电器零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Litian Chuangji Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.1K | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
| Guangzhou Joy Beating Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 其他非酒精饮料、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 调味甜水 | BEHALF & KUDOS IMPORT & EXPORT TRADING LIMIT CO JIANGMEN | 中国 | $16.7K |
| 2024-05-02 | 其他非酒精饮料 | SHENZHEN LITIAN CHUANGJI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-03-26 | 其他非酒精饮料 | YURU IMPORT & EXPORT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-26 | 其他非酒精饮料 | YURU IMPORT & EXPORT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-03-26 | 其他非酒精饮料 | YURU IMPORT & EXPORT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-26 | 其他非酒精饮料 | YURU IMPORT & EXPORT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-03-26 | 其他非酒精饮料 | YURU IMPORT & EXPORT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-26 | 其他非酒精饮料 | YURU IMPORT & EXPORT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-26 | 其他非酒精饮料 | YURU IMPORT & EXPORT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $515 |
| 2024-03-26 | 其他非酒精饮料 | YURU IMPORT & EXPORT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $1.5K |