Engineering Trading & Services for Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật, Thương Mại Và Dịch Vụ Tự Động Hóa
18
进口笔数
0
出口笔数
$62.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106872000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMR20GU |
| 成立日期 | 2015-06-09 |
| 联系地址 | Lô C31, ngõ 76 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỰ ĐỘNG HÓA |
| 企业英文名称 | ENGINEERING, TRADING AND SERVICES FOR AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C31, ngõ 76 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842432002746 |
| 官网 | www.etsa.vn |
| 传真 | +842432002749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 10 | $51.0K |
| 中国 | 5 | $5.7K |
| 德国 | 2 | $5.2K |
| 荷兰 | 1 | $299 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGRID S.L. | 西班牙 | 9 | $51.0K | 通信设备、1000伏以下插头插座 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 2 | $5.2K | 其他计时装置、同轴电缆 |
| Qingdao Powtech Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 静止变流器、电力控制板 |
| De Wit Elektronika B.V. | 荷兰 | 1 | $299 | 静止变流器 |
| IGRID, S.L. | 斯洛文尼亚 | 1 | $1 | 固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | IGRID SL | 西班牙 | $2 |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | IGRID SL | 西班牙 | $2 |
| 2025-10-22 | 电器装置零件 | IGRID S L | 西班牙 | $2.2K |
| 2025-10-22 | 电力控制板 | IGRID SL | 西班牙 | $1.5K |
| 2025-10-22 | 电器装置零件 | IGRID SL | 西班牙 | $1.0K |
| 2025-09-16 | 电力控制板 | IGRID S L | 西班牙 | $88 |
| 2025-08-13 | 电力控制板 | IGRID S L | 西班牙 | $1.7K |
| 2025-08-13 | 电器装置零件 | IGRID S L | 西班牙 | $5.4K |
| 2025-07-17 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $385 |
| 2025-07-17 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $595 |