Huy Hoang Trung Viet Printing & Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH bao bì và in ấn Trung Việt Huy Hoàng
2
进口笔数
197
出口笔数
$4.0K
进口金额
$848.6K
出口金额
2023-12-14
最近进口
2023-12-11
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300773117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWFR840 |
| 成立日期 | 2013-01-18 |
| 联系地址 | TĐ 512, cụm công nghiệp Hạp Lĩnh (thuê NX công ty Cp tư vấn xây dựng công trình điện Hà Nội), Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ VÀ IN ẤN TRUNG VIỆT HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG TRUNG VIET PRINTING AND PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TĐ 512, CCN Hạp Lĩnh (thuê NX Cty CP tư vấn XDCT điện Hà Nội, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công các sản phẩm ngành giấy và bao bì giấySản xuất, chế biến đồ gỗ và bao bì gỗGia công, lắp đặt các sản phẩm kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02223720878 |
| 邮箱 | huihuang@huihuangbz.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 214.14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $819.5K |
| 美国 | 9 | $21.9K |
| 新加坡 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Lianze Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 橡塑模具、非注塑模具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 100 | $548.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $189.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $27.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| CYBERTAN TECHNOLOGY INC. | 中国台湾 | 9 | $21.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $15.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hon Yao Fu Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Netgear International Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.3K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 非注塑模具 | HONGKONG LIANZE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $418 |
| 2023-12-14 | 非注塑模具 | HONGKONG LIANZE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-14 | 非注塑模具 | HONGKONG LIANZE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $417 |
| 2023-12-14 | 非注塑模具 | HONGKONG LIANZE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $417 |
| 2023-12-14 | 非注塑模具 | HONGKONG LIANZE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $474 |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $631 |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $474 |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $631 |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $474 |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $631 |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $631 |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $474 |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $631 |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $631 |