SAKURA VIETNAM IMPORT & TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU HAB
8
进口笔数
5
出口笔数
$56.6K
进口金额
$31.1K
出口金额
2024-02-02
最近进口
2024-03-06
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802951130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06J6NKK |
| 成立日期 | 2021-07-20 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu phố Sơn Nam, Phường Đông Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV MAY XUẤT KHẨU PS VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Bà Vũ Thị Bích, Khu Phố Điền Lư, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | 0944198712 |
| 邮箱 | sakuracompany999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.4K |
| 韩国 | 4 | $21.9K |
| 越南 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.5K |
| 韩国 | 2 | $5.6K |
| 美国 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUDIA GROUP INC | 中国 | 1 | $29.4K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | 1 | $20.5K | 机织标签、其他拉链 |
| LUDIA GROUP INC | 越南 | 1 | $4.2K | 非织造标签、印刷标签 |
| Kjfactory | 韩国 | 3 | $1.4K | 硫化橡胶绳、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| WIZUNI | 中国 | 1 | $966 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| QUAN GUANGWEI | 中国 | 1 | $77 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOUNG TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $20.5K | 非棉针织女衫、非棉针织背心 |
| Kjfactory | 韩国 | 2 | $5.6K | 其他纺织制品、婴儿棉服 |
| LUDIA GROUP INC | 美国 | 2 | $5.0K | 女式化纤服装、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 塑料纽扣 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $717 |
| 2024-02-02 | 染色合成针织布 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $16.7K |
| 2024-02-02 | 非织造标签 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $499 |
| 2024-02-02 | 塑料纽扣 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $372 |
| 2024-02-02 | 印刷标签 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2024-02-02 | 印刷标签 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $28 |
| 2024-02-02 | 滤纸板 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $111 |
| 2024-02-02 | 塑料纽扣 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $540 |
| 2024-02-02 | 其他化学制剂 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2024-02-02 | 非乙烯塑料袋 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $111 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 塑料衣着附件 | YOUNG TRADING CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-03-06 | 非织造标签 | YOUNG TRADING CO LTD | 越南 | $583 |
| 2024-03-06 | 非织造标签 | YOUNG TRADING CO LTD | 越南 | $499 |
| 2024-03-06 | 塑料纽扣 | YOUNG TRADING CO LTD | 越南 | $540 |
| 2024-03-06 | 滤纸板 | YOUNG TRADING CO LTD | 越南 | $111 |
| 2024-03-06 | 印刷标签 | YOUNG TRADING CO LTD | 越南 | $62 |
| 2024-03-06 | 塑料纽扣 | YOUNG TRADING CO LTD | 越南 | $372 |
| 2024-03-06 | 染色合成针织布 | YOUNG TRADING CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2024-03-06 | 其他拉链 | YOUNG TRADING CO LTD | 越南 | $47 |
| 2024-03-06 | 非乙烯塑料袋 | YOUNG TRADING CO LTD | 越南 | $111 |