VNET Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNET MANUFACTURING
1
进口笔数
60
出口笔数
$3.7K
进口金额
$877.6K
出口金额
2023-07-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703110869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD6FQ54 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 44, ấp An Thành, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNET MANUFACTURING |
| 企业英文名称 | VNET MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 44, Khu phố An Thành, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84707263012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441821 | 热带木门 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 60 | $863.0K |
| 越南 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Maken Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 机器零件、贱金属配件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vnet Trading Llc | 美国 | 25 | $675.6K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| VNET Trading, LLC | 美国 | 3 | $73.8K | 热带木门、木制厨房家具 |
| ATELIER DEVELOPMENTS LLC | 美国 | 2 | $64.9K | 热带木门、非热带木门 |
| Arin International Trading Ltd. | 美国 | 1 | $28.5K | 其他木家具、家具配件 |
| TN Holding | 美国 | 1 | $18.8K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| VNET Trading LLC | 越南 | 1 | $13.4K | 瓷制卫生洁具 |
| TRUSTIFY NAPAC | 美国 | 2 | $1.5K | 其他木家具 |
| ATELIER DEVELOPMENTS LLC | 1 | $1.2K | 钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 贱金属配件 | XIAMEN MAKEN TECH CO LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热带木门 | VNET TRADING LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 热带木门 | VNET TRADING LLC | 美国 | $683 |
| 2026-04-23 | 热带木门 | VNET TRADING LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 热带木门 | VNET TRADING LLC | 美国 | $428 |
| 2026-04-23 | 热带木门 | VNET TRADING LLC | 美国 | $877 |
| 2026-04-23 | 热带木门 | VNET TRADING LLC | 美国 | $102 |
| 2026-04-23 | 热带木门 | VNET TRADING LLC | 美国 | $204 |
| 2026-04-23 | 热带木门 | VNET TRADING LLC | 美国 | $455 |
| 2026-04-23 | 热带木门 | VNET TRADING LLC | 美国 | $218 |
| 2026-04-23 | 热带木门 | VNET TRADING LLC | 美国 | $428 |