Thanh Binh Labels & Textile Auxiliaries Manufacturing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Nhãn Mác Và Phụ Liệu Dệt May Thanh Bình
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$38.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104507394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVKFKF9 |
| 成立日期 | 2010-03-03 |
| 联系地址 | Lô 4 - CN05 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHÃN MÁC VÀ PHỤ LIỆU DỆT MAY THANH BÌNH |
| 企业英文名称 | THANH BINH LABELS AND TEXTILE AUXILIARIES MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 4 - CN05 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437635300 |
| 邮箱 | peacehanoi@vnn.vn |
| 传真 | 37805114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $24.6K |
| 丹麦 | 5 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spectre Garment Technologies An Giang Vietnam Co., Ltd. | 丹麦 | 3 | $10.4K | 非织造标签、机织标签 |
| Spectre A | 越南 | 6 | $9.8K | 其他拉链、拉链零件 |
| Spectre Garment Technologies An Giang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Spectre Garment Technologies Vietnam Co., Ltd. | 丹麦 | 6 | $4.4K | 非织造标签、印刷标签 |
| Studio Closet Inc. | 越南 | 6 | $3.4K | 染色合成针织布、200克以上牛仔布 |
| GGS Co., Ltd. | 美国 | 1 | $2.0K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Spectre A | 丹麦 | 1 | $1.9K | 男式化纤大衣、化纤针织服装 |
| Likelion Co., Ltd. | 越南 | 1 | $912 | 女式化纤内裤、胸罩 |
| Willman Co., Ltd. | 越南 | 1 | $464 | 染色合成针织布、200克以上牛仔布 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 机织标签 | SPECTRE A | 丹麦 | $241 |
| 2026-03-16 | 机织标签 | SPECTRE A | 丹麦 | $367 |
| 2026-03-16 | 机织标签 | SPECTRE A | 丹麦 | $1.3K |
| 2026-01-30 | 机织标签 | Spectre Garment Technologies An Giang Vietnam Co., Ltd. | 丹麦 | $208 |
| 2026-01-30 | 机织标签 | Spectre Garment Technologies An Giang Vietnam Co., Ltd. | 丹麦 | $372 |
| 2026-01-30 | 机织标签 | Spectre Garment Technologies An Giang Vietnam Co., Ltd. | 丹麦 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 机织标签 | Spectre Garment Technologies An Giang Vietnam Co., Ltd. | 丹麦 | $369 |
| 2026-01-30 | 机织标签 | Spectre Garment Technologies An Giang Vietnam Co., Ltd. | 丹麦 | $565 |
| 2026-01-30 | 机织标签 | Spectre Garment Technologies An Giang Vietnam Co., Ltd. | 丹麦 | $274 |
| 2026-01-30 | 机织标签 | Spectre Garment Technologies An Giang Vietnam Co., Ltd. | 丹麦 | $232 |