Nhu An Thanh Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 597 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHUậN THàNH MACHAINERY

190
进口笔数
597
出口笔数
$4.05M
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-21
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $501.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.8K · 2 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-09进口 $43.8K · 6 笔出口 $52.8K · 17 笔2023-10进口 $19.3K · 5 笔出口 $53.1K · 22 笔2023-11进口 $95.5K · 8 笔出口 $63.4K · 21 笔2023-12进口 $134.7K · 8 笔出口 $96.9K · 27 笔2024-01进口 $83.9K · 5 笔出口 $149.5K · 30 笔2024-02进口 $96.2K · 3 笔出口 $127.3K · 18 笔2024-03进口 $184.9K · 10 笔出口 $108.7K · 29 笔2024-04进口 $121.8K · 7 笔出口 $127.7K · 25 笔2024-05进口 $161.8K · 9 笔出口 $137.3K · 37 笔2024-06进口 $113.6K · 10 笔出口 $125.8K · 33 笔2024-07进口 $168.0K · 13 笔出口 $141.5K · 40 笔2024-08进口 $166.7K · 8 笔出口 $111.3K · 34 笔2024-09进口 $167.2K · 12 笔出口 $68.7K · 35 笔2024-10进口 $154.3K · 6 笔出口 $130.0K · 43 笔2024-11进口 $44.4K · 3 笔出口 $56.6K · 23 笔2024-12进口 $501.8K · 6 笔出口 $31.8K · 10 笔2025-01进口 $1.0K · 3 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-02进口 $64.4K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $194.3K · 5 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-04进口 $242.5K · 4 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $350.0K · 6 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-06进口 $107.4K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-07进口 $162.4K · 2 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-10进口 $40.9K · 2 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-01进口 $63.7K · 2 笔出口 $24.7K · 2 笔2026-02进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.8K · 2 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-09进口 $43.8K · 6 笔出口 $52.8K · 17 笔2023-10进口 $19.3K · 5 笔出口 $53.1K · 22 笔2023-11进口 $95.5K · 8 笔出口 $63.4K · 21 笔2023-12进口 $134.7K · 8 笔出口 $96.9K · 27 笔2024-01进口 $83.9K · 5 笔出口 $149.5K · 30 笔2024-02进口 $96.2K · 3 笔出口 $127.3K · 18 笔2024-03进口 $184.9K · 10 笔出口 $108.7K · 29 笔2024-04进口 $121.8K · 7 笔出口 $127.7K · 25 笔2024-05进口 $161.8K · 9 笔出口 $137.3K · 37 笔2024-06进口 $113.6K · 10 笔出口 $125.8K · 33 笔2024-07进口 $168.0K · 13 笔出口 $141.5K · 40 笔2024-08进口 $166.7K · 8 笔出口 $111.3K · 34 笔2024-09进口 $167.2K · 12 笔出口 $68.7K · 35 笔2024-10进口 $154.3K · 6 笔出口 $130.0K · 43 笔2024-11进口 $44.4K · 3 笔出口 $56.6K · 23 笔2024-12进口 $501.8K · 6 笔出口 $31.8K · 10 笔2025-01进口 $1.0K · 3 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-02进口 $64.4K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $194.3K · 5 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-04进口 $242.5K · 4 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $350.0K · 6 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-06进口 $107.4K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-07进口 $162.4K · 2 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-10进口 $40.9K · 2 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-01进口 $63.7K · 2 笔出口 $24.7K · 2 笔2026-02进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702713984
企查查编码QVNJRP8T9R
成立日期2018-10-24
联系地址Thửa đất số 1927, tờ bản đồ số 17, khu phố 6, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHUẬN THÀNH MACHAINERY
企业英文名称NHUAN THANH MACHAINERY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 840, quốc lộ 13, khu phố 6, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话0374347447
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731700钢铁钉及U形钉
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
731821钢制锁紧垫圈
701990其他玻璃纤维
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
731700钢铁钉及U形钉
731824非螺纹钢销
701990其他玻璃纤维
731821钢制锁紧垫圈
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国187$4.04M
越南2$6.0K
中国台湾1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南594$2.01M
中国澳门2$15.5K
中国23$4.5K
美国1$287

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Top International Transportation Co., Ltd.中国16$1.48M不锈钢冷拔管、不锈钢管件
Dongguan Jiehao Machinery Co., Ltd.中国58$1.29M其他塑料制品、钢铁钉及U形钉
Eagle Trading (Far East) Ltd.中国90$941.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Jiehao Brothers (HK) Industry Co., Ltd.中国8$167.5K钢铁钉及U形钉、其他塑料制品
Hangzhou Nuoshan International Trade Co., Ltd.中国2$127.2K塑料管件、非泡沫橡胶密封件
China Staple Enterprise (Tianjin) Co., Ltd.中国3$16.7K钢铁钉及U形钉、金属订书钉
CS Tianjin Enterprise Co., Ltd.中国4$16.1K钢铁钉及U形钉
Linyi Xinneng Power Machinery Co., Ltd.中国6$4.9K传动轴及曲柄
CHINA STAPLE ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾1$1.3K金属订书钉、钢铁钉及U形钉
FedEx Guangzhou中国1$200静止变流器、电力控制板

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南584$1.95M瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP中国澳门5$41.5K动力割草机、其他塑料制品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南3$10.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南1$8.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd.越南1$8.5K其他测量仪器、非办公金属家具
MPV SP中国22$4.2K非螺纹垫圈、其他电动手工具
MPUSD SP美国1$2871500瓦以下吸尘器、旋转活塞发动机
Dongguan Jiehao Machinery Co., Ltd.中国1$250静止变流器、焊接设备

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24电力控制板JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD中国$626
2026-03-24离合器联轴器JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD中国$624
2026-03-24电力控制板JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD中国$778
2026-03-24电力控制板JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD中国$780
2026-03-24电力控制板JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD中国$130
2026-03-24铝制紧固件JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD中国$2.0K
2026-03-24电力控制板JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD中国$944
2026-02-26钢铁钉及U形钉JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD中国$2.7K
2026-02-26钢铁螺钉螺栓JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD中国$11.9K
2026-02-26其他钎焊机JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD中国$17.7K

出口(共 597)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他玻璃制品MPV SP越南$434
2026-04-21其他玻璃制品MPV SP越南$468
2026-04-21其他玻璃制品MPV SP越南$190
2026-03-25钢铁钉及U形钉MPV SP中国澳门$1.7K
2026-03-25钢铁钉及U形钉MPV SP中国澳门$6.6K
2026-03-25钢铁钉及U形钉MPV SP中国澳门$924
2026-03-25钢铁钉及U形钉MPV SP中国澳门$145
2026-03-25钢铁钉及U形钉MPV SP中国澳门$1
2026-03-25自粘塑料卷MPV SP越南$266
2026-03-25钢铁钉及U形钉MPV SP中国澳门$3.6K

相关企业 · 同类产品

Nhu An Thanh Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →