Nhu An Thanh Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 597 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHUậN THàNH MACHAINERY
190
进口笔数
597
出口笔数
$4.05M
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-21
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702713984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRP8T9R |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1927, tờ bản đồ số 17, khu phố 6, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHUẬN THÀNH MACHAINERY |
| 企业英文名称 | NHUAN THANH MACHAINERY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 840, quốc lộ 13, khu phố 6, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0374347447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 187 | $4.04M |
| 越南 | 2 | $6.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 594 | $2.01M |
| 中国澳门 | 2 | $15.5K |
| 中国 | 23 | $4.5K |
| 美国 | 1 | $287 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Top International Transportation Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.48M | 不锈钢冷拔管、不锈钢管件 |
| Dongguan Jiehao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.29M | 其他塑料制品、钢铁钉及U形钉 |
| Eagle Trading (Far East) Ltd. | 中国 | 90 | $941.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Jiehao Brothers (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $167.5K | 钢铁钉及U形钉、其他塑料制品 |
| Hangzhou Nuoshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127.2K | 塑料管件、非泡沫橡胶密封件 |
| China Staple Enterprise (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
| CS Tianjin Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.1K | 钢铁钉及U形钉 |
| Linyi Xinneng Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.9K | 传动轴及曲柄 |
| CHINA STAPLE ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 金属订书钉、钢铁钉及U形钉 |
| FedEx Guangzhou | 中国 | 1 | $200 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 584 | $1.95M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 5 | $41.5K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 3 | $10.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| MPV SP | 中国 | 22 | $4.2K | 非螺纹垫圈、其他电动手工具 |
| MPUSD SP | 美国 | 1 | $287 | 1500瓦以下吸尘器、旋转活塞发动机 |
| Dongguan Jiehao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 静止变流器、焊接设备 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 电力控制板 | JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $626 |
| 2026-03-24 | 离合器联轴器 | JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $778 |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-03-24 | 铝制紧固件 | JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $944 |
| 2026-02-26 | 钢铁钉及U形钉 | JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-26 | 钢铁螺钉螺栓 | JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-02-26 | 其他钎焊机 | JIEHAO BROTHERS (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.7K |
出口(共 597)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他玻璃制品 | MPV SP | 越南 | $434 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃制品 | MPV SP | 越南 | $468 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃制品 | MPV SP | 越南 | $190 |
| 2026-03-25 | 钢铁钉及U形钉 | MPV SP | 中国澳门 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 钢铁钉及U形钉 | MPV SP | 中国澳门 | $6.6K |
| 2026-03-25 | 钢铁钉及U形钉 | MPV SP | 中国澳门 | $924 |
| 2026-03-25 | 钢铁钉及U形钉 | MPV SP | 中国澳门 | $145 |
| 2026-03-25 | 钢铁钉及U形钉 | MPV SP | 中国澳门 | $1 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料卷 | MPV SP | 越南 | $266 |
| 2026-03-25 | 钢铁钉及U形钉 | MPV SP | 中国澳门 | $3.6K |