Prenn Lam Dong Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 漂白袋用牛皮纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì PRENN LâM ĐồNG
47
进口笔数
0
出口笔数
$985.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801506132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBMEA0E |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | 25 Đoàn Thị Điểm, Thị Trấn Liên Nghĩa, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ PRENN LÂM ĐỒNG |
| 企业英文名称 | PRENN LAM DONG PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Đoàn Thị Điểm, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02633645583 |
| 邮箱 | dangngocha951997@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 45 | $932.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $52.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 33 | $620.0K | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| EAST | 俄罗斯 | 10 | $241.0K | 牛皮纸≤150克、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 2 | $71.9K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 2 | $52.9K | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 150克以上再生衬纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 150克以上再生衬纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 150克以上再生衬纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 150克以上再生衬纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |
| 2026-03-24 | 牛皮纸≤150克 | ELOF HANSSON TRADE AB | 澳大利亚 | $33.6K |
| 2026-03-12 | 牛皮纸≤150克 | EAST | 日本 | $17.3K |
| 2026-03-06 | 牛皮纸≤150克 | EAST | 日本 | $21.2K |
| 2026-01-29 | 未涂布牛皮纸 | ELOF HANSSON TRADE AB | 澳大利亚 | $19.3K |
| 2026-01-14 | 牛皮纸≤150克 | EAST | 日本 | $4.1K |
| 2026-01-14 | 牛皮纸≤150克 | EAST | 日本 | $4.1K |