Fisco Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FISCO PLASTIC

0
进口笔数
242
出口笔数
$0
进口金额
$434.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202015584
企查查编码QVNVG4VXEA
成立日期2020-02-24
联系地址Số 15 Đường Do Nha 1, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FISCO PLASTIC
企业英文名称FISCO PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 147, thôn Bách Phương 2, Xã An Lão, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84888998198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本59亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
848079非注塑模具
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南242$434.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南158$318.2KABS共聚物、其他钢铁制品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南61$97.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南6$10.5K音频设备零件、其他电子IC
OKI Vietnam Co., Ltd.越南11$6.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Juraron Industries Co., Ltd.越南2$896聚甲醛、ABS共聚物
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$548自粘塑料片、聚碳酸酯
Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$383其他塑料制品、其他电感器
Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd.越南1$383变压器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他塑料包装制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$151
2026-04-10其他塑料包装制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$151
2026-04-10其他塑料包装制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$151
2026-04-07塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$202
2026-04-07塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$202
2026-04-07塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-07塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-07塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-07塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$202
2026-04-01其他塑料包装制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$992

相关企业 · 同类产品

Fisco Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →