Fisco Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FISCO PLASTIC
0
进口笔数
242
出口笔数
$0
进口金额
$434.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202015584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG4VXEA |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Số 15 Đường Do Nha 1, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FISCO PLASTIC |
| 企业英文名称 | FISCO PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 147, thôn Bách Phương 2, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84888998198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 242 | $434.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 158 | $318.2K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $97.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.5K | 音频设备零件、其他电子IC |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Juraron Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $896 | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $548 | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $383 | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $383 | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-01 | 其他塑料包装制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $992 |