MINH NGHIA IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH NGHĩA
4
进口笔数
0
出口笔数
$82.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201974115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUS3SQ2 |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Số 158/173 Hàng Kênh, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH NGHĨA |
| 企业英文名称 | MINH NGHIA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 158/173 Hàng Kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842255612155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $82.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $54.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PINGXIANG FUTAILAI TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $22.9K | 焊接方钢管、自攻螺钉 |
| GUANGZHOU YOUXIANDONG TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 聚乙烯袋、钢制编织带 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-03-17 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-02-21 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2023-02-21 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-02-15 | 焊接方钢管 | PINGXIANG FUTAILAI TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2023-02-15 | 焊接方钢管 | PINGXIANG FUTAILAI TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-01-09 | 钢制编织带 | GUANGZHOU YOUXIANDONG TRADE CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2023-01-09 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU YOUXIANDONG TRADE CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2023-01-09 | 非电动绞车 | GUANGZHOU YOUXIANDONG TRADE CO., LTD | 中国 | $442 |
| 2023-01-09 | 藤柳家具 | GUANGZHOU YOUXIANDONG TRADE CO., LTD | 中国 | $55 |