Dong Do Wool Business & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 450 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Đông Đô Wool
450
进口笔数
369
出口笔数
$5.99M
进口金额
$11.85M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
97
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105370897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2N6A5D |
| 成立日期 | 2011-06-22 |
| 联系地址 | Xóm Thống Nhất, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH ĐÔNG ĐÔ WOOL |
| 企业英文名称 | DONG DO WOOL BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thống Nhất, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842433650535 |
| 传真 | +842433650535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 551110 | 零售合成纱线 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 550969 | 腈纶混纺纱 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 611220 | 针织滑雪服 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $3.38M |
| 韩国 | 224 | $2.44M |
| 越南 | 18 | $97.2K |
| 日本 | 15 | $68.8K |
| 匈牙利 | 1 | $2.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
| 中国香港 | 1 | $97 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 351 | $11.64M |
| 日本 | 3 | $108.1K |
| 越南 | 8 | $54.0K |
| 中国香港 | 1 | $23.8K |
| 中国 | 1 | $15.1K |
| 泰国 | 3 | $2.5K |
| 新加坡 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.02M | 其他合成混纺纱、人造纤维纱 |
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.01M | 其他合成混纺纱、印刷标签 |
| Chen Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $477.6K | 非乙烯塑料袋、合成纤维缝纫线 |
| Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $311.7K | 其他合成混纺纱、零售棉纱<85% |
| Intimo Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $294.8K | 变形聚酯单丝纱、印刷标签 |
| Shanghai Textile Decoration Corporation | 中国 | 12 | $272.7K | 人造纤维纱、未梳棉纱线 |
| Maxan Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $237.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| Intimo Co., Ltd. | 中国 | 22 | $137.3K | 人造纤维纱、变形聚酯单丝纱 |
| Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $104.0K | 其他服装配件、染色聚酯布 |
| Y's Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $47.4K | 印刷标签、塑料纽扣 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 87 | $4.12M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Chen Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $1.35M | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Intimo Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $977.9K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Saem Collection Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $826.1K | 化纤针织服装 |
| Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $812.7K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| HM Line Co., Ltd. | 越南 | 13 | $786.1K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Y's Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $755.1K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Maxan Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $487.5K | 棉针织服装、女式棉裤 |
| Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $485.7K | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Zian Planning | 韩国 | 9 | $150.1K | 化纤针织服装、毛针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 450)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售羊毛纱线<85% | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $39.8K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱线 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 零售棉纱线 | Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | $918 |
| 2026-04-28 | 聚酯混纺纱 | NG.GUI : ZHEJIANG WEISHEN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 聚酯混纺纱 | NG.GUI : ZHEJIANG WEISHEN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 合成单丝纱 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-28 | 精梳毛纱 | Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱线 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 零售羊毛纱线<85% | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $39.8K |
| 2026-04-28 | 合成单丝纱 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 中国 | $204 |
出口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | MAXAN HOLDINGS CO., LTD | 韩国 | $19.6K |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | MAXAN HOLDINGS CO., LTD | 韩国 | $49.5K |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | MAXAN HOLDINGS CO., LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2026-04-13 | 化纤针织服装 | Y's Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 棉针织服装 | Y's Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 棉针织服装 | MAXAN HOLDINGS CO., LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2026-04-06 | 棉针织服装 | MAXAN HOLDINGS CO., LTD | 韩国 | $41.3K |
| 2026-04-02 | 化纤针织服装 | NG NHAN: MUSINSA SHANGHAI CO., LTD. | 韩国 | $14.7K |
| 2026-04-02 | 棉针织服装 | NG NHAN: MUSINSA SHANGHAI CO., LTD. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-03-31 | 棉针织服装 | MAXAN HOLDINGS CO., LTD | 韩国 | $5.0K |