Dong Do Wool Business & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 450 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Đông Đô Wool

450
进口笔数
369
出口笔数
$5.99M
进口金额
$11.85M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
97
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 3 笔出口 $389.4K · 6 笔2023-09进口 $43.1K · 8 笔出口 $1.29M · 23 笔2023-10进口 $310.2K · 13 笔出口 $980.7K · 29 笔2023-11进口 $69.3K · 9 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-12进口 $91.9K · 7 笔出口 $204.0K · 5 笔2024-01进口 $20.7K · 3 笔出口 $269.6K · 11 笔2024-02进口 $75.9K · 4 笔出口 $175.6K · 8 笔2024-03进口 $80.1K · 2 笔出口 $731.6K · 19 笔2024-04进口 $322.1K · 15 笔出口 $67.6K · 4 笔2024-05进口 $381.3K · 25 笔出口 $130.1K · 1 笔2024-06进口 $221.6K · 25 笔出口 $102.0K · 2 笔2024-07进口 $343.2K · 14 笔出口 $591.8K · 8 笔2024-08进口 $185.9K · 8 笔出口 $615.0K · 18 笔2024-09进口 $109.7K · 9 笔出口 $491.0K · 14 笔2024-10进口 $149.8K · 9 笔出口 $729.1K · 27 笔2024-11进口 $65.6K · 9 笔出口 $171.2K · 9 笔2024-12进口 $136.6K · 7 笔出口 $486.8K · 7 笔2025-01进口 $149.6K · 10 笔出口 $271.5K · 6 笔2025-02进口 $41.0K · 5 笔出口 $168.5K · 5 笔2025-03进口 $49.3K · 5 笔出口 $487.5K · 17 笔2025-04进口 $237.7K · 21 笔出口 $112.4K · 7 笔2025-05进口 $194.8K · 18 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-06进口 $126.0K · 17 笔出口 $222.6K · 6 笔2025-07进口 $165.4K · 15 笔出口 $492.2K · 13 笔2025-08进口 $35.7K · 11 笔出口 $441.2K · 22 笔2025-09进口 $29.6K · 5 笔出口 $478.0K · 27 笔2025-10进口 $44.2K · 7 笔出口 $104.2K · 5 笔2025-11进口 $115.7K · 10 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-12进口 $72.6K · 12 笔出口 $112.8K · 9 笔2026-01进口 $72.4K · 5 笔出口 $257.0K · 11 笔2026-02进口 $97.3K · 7 笔出口 $115.0K · 9 笔2026-03进口 $31.4K · 5 笔出口 $134.9K · 12 笔2026-04进口 $389.5K · 16 笔出口 $164.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 3 笔出口 $389.4K · 6 笔2023-09进口 $43.1K · 8 笔出口 $1.29M · 23 笔2023-10进口 $310.2K · 13 笔出口 $980.7K · 29 笔2023-11进口 $69.3K · 9 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-12进口 $91.9K · 7 笔出口 $204.0K · 5 笔2024-01进口 $20.7K · 3 笔出口 $269.6K · 11 笔2024-02进口 $75.9K · 4 笔出口 $175.6K · 8 笔2024-03进口 $80.1K · 2 笔出口 $731.6K · 19 笔2024-04进口 $322.1K · 15 笔出口 $67.6K · 4 笔2024-05进口 $381.3K · 25 笔出口 $130.1K · 1 笔2024-06进口 $221.6K · 25 笔出口 $102.0K · 2 笔2024-07进口 $343.2K · 14 笔出口 $591.8K · 8 笔2024-08进口 $185.9K · 8 笔出口 $615.0K · 18 笔2024-09进口 $109.7K · 9 笔出口 $491.0K · 14 笔2024-10进口 $149.8K · 9 笔出口 $729.1K · 27 笔2024-11进口 $65.6K · 9 笔出口 $171.2K · 9 笔2024-12进口 $136.6K · 7 笔出口 $486.8K · 7 笔2025-01进口 $149.6K · 10 笔出口 $271.5K · 6 笔2025-02进口 $41.0K · 5 笔出口 $168.5K · 5 笔2025-03进口 $49.3K · 5 笔出口 $487.5K · 17 笔2025-04进口 $237.7K · 21 笔出口 $112.4K · 7 笔2025-05进口 $194.8K · 18 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-06进口 $126.0K · 17 笔出口 $222.6K · 6 笔2025-07进口 $165.4K · 15 笔出口 $492.2K · 13 笔2025-08进口 $35.7K · 11 笔出口 $441.2K · 22 笔2025-09进口 $29.6K · 5 笔出口 $478.0K · 27 笔2025-10进口 $44.2K · 7 笔出口 $104.2K · 5 笔2025-11进口 $115.7K · 10 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-12进口 $72.6K · 12 笔出口 $112.8K · 9 笔2026-01进口 $72.4K · 5 笔出口 $257.0K · 11 笔2026-02进口 $97.3K · 7 笔出口 $115.0K · 9 笔2026-03进口 $31.4K · 5 笔出口 $134.9K · 12 笔2026-04进口 $389.5K · 16 笔出口 $164.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105370897
企查查编码QVNN2N6A5D
成立日期2011-06-22
联系地址Xóm Thống Nhất, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH ĐÔNG ĐÔ WOOL
企业英文名称DONG DO WOOL BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Thống Nhất, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842433650535
传真+842433650535
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
551110零售合成纱线
392329非乙烯塑料袋
540752染色聚酯布
540742染色尼龙织物
550969腈纶混纺纱
560900纱线及绳制品
551090人造纤维纱
580790非织造标签
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611020棉针织服装
611011毛针织服装
610130男式针织大衣
611220针织滑雪服
621133男式化纤服装
610910棉针织T恤及背心
611090其他针织服装
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国193$3.38M
韩国224$2.44M
越南18$97.2K
日本15$68.8K
匈牙利1$2.5K
中国台湾1$1.6K
中国香港1$97

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国351$11.64M
日本3$108.1K
越南8$54.0K
中国香港1$23.8K
中国1$15.1K
泰国3$2.5K
新加坡2$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seokyung Apparel Co., Ltd.中国40$1.02M其他合成混纺纱、人造纤维纱
Seokyung Apparel Co., Ltd.越南54$1.01M其他合成混纺纱、印刷标签
Chen Co., Ltd.韩国31$477.6K非乙烯塑料袋、合成纤维缝纫线
Doori Plus Co., Ltd.韩国50$311.7K其他合成混纺纱、零售棉纱<85%
Intimo Co., Ltd.韩国21$294.8K变形聚酯单丝纱、印刷标签
Shanghai Textile Decoration Corporation中国12$272.7K人造纤维纱、未梳棉纱线
Maxan Holdings Co., Ltd.韩国18$237.7K印刷标签、非织造标签
Intimo Co., Ltd.中国22$137.3K人造纤维纱、变形聚酯单丝纱
Appeal Korea Co., Ltd.韩国15$104.0K其他服装配件、染色聚酯布
Y's Inc. Co., Ltd.韩国12$47.4K印刷标签、塑料纽扣

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seokyung Apparel Co., Ltd.越南87$4.12M化纤针织服装、棉针织服装
Chen Co., Ltd.韩国65$1.35M化纤针织服装、毛针织服装
Intimo Co., Ltd.韩国39$977.9K化纤针织服装、棉针织服装
Saem Collection Co., Ltd.韩国19$826.1K化纤针织服装
Doori Plus Co., Ltd.韩国41$812.7K棉针织服装、化纤针织服装
HM Line Co., Ltd.越南13$786.1K棉针织服装、化纤针织服装
Y's Inc. Co., Ltd.韩国28$755.1K棉针织服装、化纤针织服装
Maxan Holdings Co., Ltd.韩国19$487.5K棉针织服装、女式棉裤
Appeal Korea Co., Ltd.韩国14$485.7K化纤针织服装、毛针织服装
Zian Planning韩国9$150.1K化纤针织服装、毛针织服装

近期贸易明细

进口(共 450)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28零售羊毛纱线<85%SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$39.8K
2026-04-28未梳棉纱线SEOKYUNG APPAREL CO LTD中国$4.4K
2026-04-28零售棉纱线Doori Plus Co., Ltd.韩国$918
2026-04-28聚酯混纺纱NG.GUI : ZHEJIANG WEISHEN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$10.2K
2026-04-28聚酯混纺纱NG.GUI : ZHEJIANG WEISHEN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$10.2K
2026-04-28合成单丝纱SEOKYUNG APPAREL CO LTD中国$204
2026-04-28精梳毛纱Doori Plus Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-28未梳棉纱线SEOKYUNG APPAREL CO LTD中国$18.6K
2026-04-28零售羊毛纱线<85%SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$39.8K
2026-04-28合成单丝纱SEOKYUNG APPAREL CO LTD中国$204

出口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28化纤针织服装MAXAN HOLDINGS CO., LTD韩国$19.6K
2026-04-28棉针织服装MAXAN HOLDINGS CO., LTD韩国$49.5K
2026-04-28棉针织服装MAXAN HOLDINGS CO., LTD韩国$10.1K
2026-04-13化纤针织服装Y's Inc. Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-04-13棉针织服装Y's Inc. Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-06棉针织服装MAXAN HOLDINGS CO., LTD韩国$15.0K
2026-04-06棉针织服装MAXAN HOLDINGS CO., LTD韩国$41.3K
2026-04-02化纤针织服装NG NHAN: MUSINSA SHANGHAI CO., LTD.韩国$14.7K
2026-04-02棉针织服装NG NHAN: MUSINSA SHANGHAI CO., LTD.韩国$9.6K
2026-03-31棉针织服装MAXAN HOLDINGS CO., LTD韩国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Dong Do Wool Business & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →