Dai Phat Import Export Co., Ltd. BP
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU ĐạI PHáT BP
189
进口笔数
0
出口笔数
$3.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801249499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXEWWW0 |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Tổ 1, thôn Nhơn Hòa 1, Xã Long Giang, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI PHÁT BP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1 khu phố Nhơn Hòa 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84363949379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 189 | $3.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 80 | $1.97M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 51 | $1.65M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Kong Heng Tanas Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $67.9K | 其他粗加工木材、非针叶燃料木 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 18 | $30.5K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $14.0K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他粗加工木材 | Kong Heng Tanas Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-07-23 | 非针叶燃料木 | Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-07-23 | 其他粗加工木材 | Kong Heng Tanas Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-07-21 | 其他天然树脂 | V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $863 |
| 2026-07-18 | 其他粗加工木材 | Kong Heng Tanas Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-07-16 | 非针叶燃料木 | Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-07-08 | 其他天然树脂 | V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $863 |
| 2026-06-19 | 其他天然树脂 | V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $863 |
| 2026-05-27 | 其他天然树脂 | V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $863 |
| 2026-05-21 | 非针叶燃料木 | Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.4K |