Son Tien Minh Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI SơN TIếN MINH
12
进口笔数
0
出口笔数
$153.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317261258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST14AUD |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | 303 Đường 442, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI SƠN TIẾN MINH |
| 企业英文名称 | SON TIEN MINH TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 303 Đường 442, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | 0762561522 |
| 邮箱 | tienminhvthh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $153.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 5 | $66.8K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.7K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shaoxing Langyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 弹性针织布、聚酯长丝织物 |
| Dongguan Olee Denim Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 200克以上牛仔布、工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 纺织面料运动鞋 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2024-07-18 | 纺织面料运动鞋 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2024-07-18 | 其他塑胶鞋 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-10 | 纺织面料运动鞋 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $12.6K |
| 2024-06-22 | 纺织面料运动鞋 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-22 | 纺织面料运动鞋 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $10.5K |
| 2024-05-31 | 纺织面料运动鞋 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $18.5K |
| 2024-05-16 | 非机动自行车 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $798 |
| 2024-05-16 | 非机动自行车 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-16 | 非机动自行车 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $958 |