ACP Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 889 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Acp
0
进口笔数
889
出口笔数
$0
进口金额
$1.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201392886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2X3H3P7 |
| 成立日期 | 2014-02-28 |
| 联系地址 | Số 62 đường nhà văn hóa, tổ 4, thôn Cái Tắt, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ACP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62 đường nhà văn hóa, Tổ dân phố Cái Tắt, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Xây dựng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842253527435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 888 | $1.43M |
贸易伙伴
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 110 | $177.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 76 | $171.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $159.9K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $136.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $133.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 77 | $123.4K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $117.3K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 48 | $93.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 65 | $51.9K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $36.0K | 铜绕组线、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 889)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $897 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $695 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $695 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $897 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY YUEKAI (MST: 0202045003) | 越南 | $897 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY YUEKAI (MST: 0202045003) | 越南 | $695 |
| 2026-04-26 | 自粘塑料卷 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-26 | 自粘塑料卷 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-26 | 自粘塑料卷 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |