ACP Joint Stock Company for Production and Trading

越南出口商 · 出口 978 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

0
进口笔数
978
出口笔数
$0
进口金额
$1.66M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 27 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 24 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 27 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 24 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 20 笔

工商档案

企业注册号0201392886
企查查编码QVN2X3H3P7
成立日期2014-02-28
联系地址Số 62 đường nhà văn hóa, tổ 4, thôn Cái Tắt, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ACP
企业英文名称ACP TRADING AND PRODUCTION STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 62 đường nhà văn hóa, Tổ dân phố Cái Tắt, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Xây dựng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842253527435
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂
482390其他纸制品
481141自粘纸板
392329非乙烯塑料袋
590699橡胶处理织物
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南977$1.66M

贸易伙伴

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南85$199.5K电动机及零件、其他钢铁制品
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南56$180.9KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Fong Ho Co., Ltd.越南110$177.9K印刷标签、瓦楞纸箱
Ohsung Vina Co., Ltd.越南69$160.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南57$147.7K印刷标签、瓦楞纸箱
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南90$142.2KABS共聚物、其他钢铁制品
Terai Vina Co., Ltd.越南86$141.9K瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物
Ohsung Vina Co., Ltd.越南38$133.7K其他塑料制品、其他铝制品
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南70$56.9K其他塑料制品、ABS共聚物
Bucheon Vietnam Co., Ltd.越南66$36.0K铜绕组线、绝缘电线

近期贸易明细

出口(共 978)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自粘塑料卷Jiahe Vietnam Smart Furniture Co., Ltd.越南$35
2026-07-31自粘纸板Jiahe Vietnam Smart Furniture Co., Ltd.越南$169
2026-07-31自粘塑料卷Jiahe Vietnam Smart Furniture Co., Ltd.越南$464
2026-07-30自粘纸板Jiahe Vietnam Smart Furniture Co., Ltd.越南$169
2026-07-30自粘塑料卷Jiahe Vietnam Smart Furniture Co., Ltd.越南$35
2026-07-30自粘塑料卷Jiahe Vietnam Smart Furniture Co., Ltd.越南$464
2026-07-24乙烯聚合物塑料Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$4.7K
2026-07-24自粘塑料卷Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$847
2026-07-23自粘塑料卷Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd.越南$333
2026-07-23自粘塑料卷Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd.越南$3

相关企业 · 同类产品

ACP Joint Stock Company for Production and Trading 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →