HAI HA GLOBAL CO LTD
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL HảI Hà
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$20.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202174827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHWM7NM |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Thôn Thiên Kha ( tại nhà Ông Trần Văn Hải), Xã Tiên Cường, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | HAI HA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thiên Kha ( tại nhà Ông Trần Văn Hải), Xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84982620000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $20.13M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | 40 | $19.80M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | 35 | $331.1K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-28 | 棉缝纫线 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-27 | 纸手帕毛巾 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $126 |