Phu Dinh Investment Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG PHú ĐịNH
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$435.8K
出口金额
—
最近进口
2025-07-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702798113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q04W63 |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1524, Tờ bản đồ số 8, Đường ĐX 53, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ ĐỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84905788600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $340.0K |
| 中国台湾 | 1 | $72.6K |
| 越南 | 3 | $23.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenghe Household (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $340.0K | 其他钢铁结构体、其他泡沫塑料 |
| Heying International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $89.7K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenghe Household (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 聚合物基油漆、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 其他钢铁结构体 | HEYING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $34.5K |
| 2025-07-02 | 其他钢铁结构体 | HEYING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | HEYING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-07-02 | 其他钢铁结构体 | HEYING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $10.7K |
| 2025-07-02 | 其他钢铁结构体 | HEYING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2025-07-02 | 其他钢铁结构体 | HEYING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-07-02 | 其他钢铁结构体 | HEYING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2025-07-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HEYING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-07-02 | 其他钢铁结构体 | HEYING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-07-02 | 其他螺纹紧固件 | HEYING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |