Son Thinh Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Sơn Thịnh

4
进口笔数
4
出口笔数
$238.2K
进口金额
$4.6K
出口金额
2023-02-17
最近进口
2023-02-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号0302384024
企查查编码QVNK2EJBXS
成立日期2001-08-15
联系地址14 Đường 5B, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SƠN THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02838778227
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
842490喷雾机零件
730792螺纹钢制管件
741220铜合金管件
840999柴油机零件
841490泵及压缩机零件
842420喷枪
853710电力控制板
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
741220铜合金管件
848110减压阀
848130止回阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士4$205.5K
匈牙利2$7.8K
德国4$6.2K
新加坡1$5.3K
意大利4$4.0K
印度1$3.3K
中国4$2.0K
韩国2$1.7K
奥地利3$1.2K
马来西亚2$573

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PowerTech Global Pte. Ltd.新加坡4$238.2K其他塑料制品、其他螺纹紧固件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.2K其他钢铁制品、贱金属配件
Thanh Phong Production and Trading Co., Ltd.越南1$1.7K其他塑料制品、其他钢铁管件
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南1$672油漆溶剂、水性聚合物涂料

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-17喷枪POWERTECH GLOBAL PTE LTD瑞士$2.2K
2023-02-17其他塑料制品POWERTECH GLOBAL PTE LTD意大利$7
2023-02-17阀门零件POWERTECH GLOBAL PTE LTD瑞士$504
2023-02-17其他钢弹簧POWERTECH GLOBAL PTE LTD德国$4
2023-02-17喷雾机零件POWERTECH GLOBAL PTE LTD瑞士$193
2023-02-17柴油机零件POWERTECH GLOBAL PTE LTD瑞士$480
2023-02-17喷雾机零件POWERTECH GLOBAL PTE LTD新加坡$5.3K
2023-02-17其他钢铁制品POWERTECH GLOBAL PTE LTD中国$12
2023-02-17泵及压缩机零件POWERTECH GLOBAL PTE LTD意大利$480
2023-02-17喷雾机零件POWERTECH GLOBAL PTE LTD马来西亚$315

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-25喷雾机零件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2023-02-11其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT VA TM THANH PHONG越南$28
2023-02-11其他钢铁管件CONG TY TNHH SAN XUAT VA TM THANH PHONG越南$0
2023-02-11其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT VA TM THANH PHONG越南$28
2023-02-11铜合金管件CONG TY TNHH SAN XUAT VA TM THANH PHONG越南$154
2023-02-11止回阀CONG TY TNHH SAN XUAT VA TM THANH PHONG越南$286
2023-02-11减压阀CONG TY TNHH SAN XUAT VA TM THANH PHONG越南$197
2023-02-11铜合金管件CONG TY TNHH SAN XUAT VA TM THANH PHONG越南$58
2023-02-11喷雾机零件CONG TY TNHH SAN XUAT VA TM THANH PHONG越南$902
2023-01-16喷雾机零件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$643

相关企业 · 同类产品

Son Thinh Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →