Thai Nguyen Import Export The Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ THáI NGUYêN
0
进口笔数
258
出口笔数
$0
进口金额
$2.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109522170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH1FCF4 |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Thôn Liên Xuân, Xã Nam Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAI NGUYEN IMPORT EXPORT THE WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liên Xuân, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976832323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.257亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 258 | $2.16M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $1.83M | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 79 | $199.5K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 72 | $106.8K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.8K | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.3K | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
近期贸易明细
出口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 木托盘 | VSO (VIET NAM) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.9K |