Sao Vang Trading and Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV Cơ ĐIệN LạNH SAO VàNG
2
进口笔数
3
出口笔数
$2.3K
进口金额
$4.2K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2024-09-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109733333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QV6M7Q |
| 成立日期 | 2021-08-13 |
| 联系地址 | Số 33 ngõ 205 đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV CƠ ĐIỆN LẠNH SAO VÀNG |
| 企业英文名称 | SAO VANG TM AND DV ELECTRIC MECHANICS REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 ngõ 205 đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84328647325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 280430 | 氮 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 382790 | 卤化烃混合物 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 钢化安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108 | 卤代烃衍生物、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 制冷压缩机 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-31 | 气体过滤机械 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $24 |
| 2024-10-29 | 卤代烃衍生物 | CONG TY TNHH SD GLOBAL VIET NAM | 中国 | $108 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 制冷压缩机 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.2K |
| 2024-09-19 | 过滤净化器零件 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $25 |
| 2024-09-17 | 卤代烃衍生物 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $111 |
| 2023-03-10 | 自动控制仪器 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-03-10 | 其他风扇 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2023-03-10 | 气体过滤机械 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $64 |
| 2023-03-10 | 气体过滤机械 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $38 |
| 2023-03-10 | 液体过滤机械 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $70 |
| 2023-03-09 | 卤化烃混合物 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $645 |
| 2023-03-09 | 氮 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $8 |