Sunrise Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 铝板/片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BìNH MINH
33
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304413062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV80KSEF |
| 成立日期 | 2006-06-01 |
| 联系地址 | Số 44 Đường số 2 Khu Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862956588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760711 | 铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $2.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Guangyun New Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $934.1K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Henan Huto Aluminium Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $767.6K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Henan Sinometal Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $233.8K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Henan Doja New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $170.8K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Gongyi Yongxin Aluminium Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.0K | 铝板/片 |
| Henan Qingyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.2K | 铝板/片 |
| Shanghai Defeller International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.5K | 铝合金板材、铝板/片 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 铝板/片 | GUANGDONG GUANGYUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-01-28 | 铝板/片 | GUANGDONG GUANGYUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $69.2K |
| 2025-11-20 | 铝板/片 | GUANGDONG GUANGYUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-11-20 | 铝板/片 | GUANGDONG GUANGYUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2025-11-20 | 铝板/片 | GUANGDONG GUANGYUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-09-30 | 铝板/片 | GUANGDONG GUANGYUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $73.4K |
| 2025-06-24 | 铝板/片 | GUANGDONG GUANGYUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $74.7K |
| 2025-05-23 | 铝板/片 | GUANGDONG GUANGYUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-05-23 | 铝板/片 | GUANGDONG GUANGYUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $60.2K |
| 2025-05-19 | 铝板/片 | GUANGDONG GUANGYUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $45.5K |