Viet Star Corporation

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Ngôi Sao Việt

30
进口笔数
48
出口笔数
$340.7K
进口金额
$656.2K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-17
最近出口
10
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $402 · 1 笔出口 $28.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.0K · 3 笔出口 $102.8K · 2 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $158 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 4 笔出口 $591 · 1 笔2025-01进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $25.2K · 2 笔2026-02进口 $32.5K · 3 笔出口 $33.2K · 3 笔2026-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $71.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $402 · 1 笔出口 $28.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.0K · 3 笔出口 $102.8K · 2 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $158 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 4 笔出口 $591 · 1 笔2025-01进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $25.2K · 2 笔2026-02进口 $32.5K · 3 笔出口 $33.2K · 3 笔2026-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $71.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0304273993
企查查编码QVNB7951FQ
成立日期2006-03-23
联系地址Số 68, Đường số 9, Ấp Tân Tiến, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI SAO VIỆT
企业英文名称VIET STAR CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68, Đường số 9, Ấp Tân Tiến, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84903826818
邮箱thuc@viet-star.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600632染色合成针织布
540742染色尼龙织物
540792染色化纤长丝布
580710机织标签
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
960621塑料纽扣
960719其他拉链
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
620520棉质衬衫
610230女式针织外套
610463女式合成纤维裤
610990非棉针织背心
620463女式化纤裤
620240化纤女式大衣
620590其他纺织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$239.4K
韩国6$52.5K
中国台湾4$47.5K
越南1$928
意大利1$430

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$279.4K
韩国17$225.4K
日本1$45.5K
越南24$41.2K
中国1$33.9K
保加利亚1$30.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DMY International越南15$117.9K染色尼龙织物、印刷标签
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国5$92.3K染色合成针织布、弹性针织布
JES Co., Ltd.中国1$67.0K染色尼龙织物、染色聚酯布
Maxland Sportswear Industrial Co., Ltd.越南3$31.2K聚氨酯纺织物、染色聚酯布
MOTIVES INTERNATIONAL (ASIA) LTD中国台湾1$16.3K聚酯机织物
Kol Laboratory Korea Ltd.韩国1$7.2K其他塑料制品、印刷标签
Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$4.1K塑料纽扣、其他拉链
Freudenberg & Vilene International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国1$4.0K塑料涂层织物、25-70克非织造布
HSNL Co., Ltd.中国1$589染色聚酯布、染色合成针织布
Zhejiang Weixing Co., Ltd.中国1$50塑料纽扣、其他拉链

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DMY International越南14$201.0K男式化纤大衣、男式化纤裤
Hsnl Co., Ltd.美国1$168.8K女式化纤裤、男式化纤裤
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国3$110.6K女式合成纤维裤、女式化纤睡衣
Hsnl Co., Ltd.日本1$45.5K男式化纤裤、女式化纤裤
HSNL Co., Ltd.中国1$33.9K男式化纤裤、女式化纤裤
HSNL Co., Ltd.保加利亚1$30.8K男式化纤裤、女式化纤裤
Kol Laboratory Korea Ltd.韩国4$26.0K针织头饰、非棉针织背心
Aerotact Co., Inc.越南7$18.0K降落伞及零件、拉链零件
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$16.3K染色棉针织布、弹性针织布
Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd.越南5$5.3K其他牛马皮革、金属钩环

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27合成纤维缝纫线DMY INTERNATIONAL越南$172
2026-03-27合成纤维缝纫线DMY INTERNATIONAL越南$756
2026-03-19聚乙烯袋DMY INTERNATIONAL韩国$470
2026-02-27染色化纤长丝布DMY INTERNATIONAL中国$996
2026-02-27染色尼龙织物DMY INTERNATIONAL中国$12.9K
2026-02-10弹性针织布DMY INTERNATIONAL中国$7.3K
2026-02-10弹性针织布DMY INTERNATIONAL中国$657
2026-02-10印刷标签DMY INTERNATIONAL韩国$51
2026-02-10重型无纺布DMY INTERNATIONAL韩国$150
2026-02-10机织标签DMY INTERNATIONAL韩国$51

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17非乙烯塑料袋STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD越南$868
2026-04-17非乙烯塑料袋STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD越南$571
2026-04-17非乙烯塑料袋STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD越南$547
2026-04-05男式化纤裤DMY INTERNATIONAL韩国$11.7K
2026-04-05男式化纤大衣DMY INTERNATIONAL韩国$35.2K
2026-04-05男式化纤大衣DMY INTERNATIONAL韩国$720
2026-04-05男式针织大衣DMY INTERNATIONAL韩国$23.6K
2026-03-26男式化纤裤DMY INTERNATIONAL韩国$1.8K
2026-03-25男式化纤裤DMY INTERNATIONAL韩国$2.8K
2026-03-24男式化纤裤DMY INTERNATIONAL韩国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Star Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →