Viet Star Corporation
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Ngôi Sao Việt
30
进口笔数
48
出口笔数
$340.7K
进口金额
$656.2K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-17
最近出口
10
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304273993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7951FQ |
| 成立日期 | 2006-03-23 |
| 联系地址 | Số 68, Đường số 9, Ấp Tân Tiến, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, Đường số 9, Ấp Tân Tiến, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903826818 |
| 邮箱 | thuc@viet-star.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $239.4K |
| 韩国 | 6 | $52.5K |
| 中国台湾 | 4 | $47.5K |
| 越南 | 1 | $928 |
| 意大利 | 1 | $430 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $279.4K |
| 韩国 | 17 | $225.4K |
| 日本 | 1 | $45.5K |
| 越南 | 24 | $41.2K |
| 中国 | 1 | $33.9K |
| 保加利亚 | 1 | $30.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DMY International | 越南 | 15 | $117.9K | 染色尼龙织物、印刷标签 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| JES Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.0K | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| Maxland Sportswear Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.2K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 中国台湾 | 1 | $16.3K | 聚酯机织物 |
| Kol Laboratory Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Freudenberg & Vilene International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| HSNL Co., Ltd. | 中国 | 1 | $589 | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Zhejiang Weixing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 塑料纽扣、其他拉链 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DMY International | 越南 | 14 | $201.0K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Hsnl Co., Ltd. | 美国 | 1 | $168.8K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | 3 | $110.6K | 女式合成纤维裤、女式化纤睡衣 |
| Hsnl Co., Ltd. | 日本 | 1 | $45.5K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| HSNL Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| HSNL Co., Ltd. | 保加利亚 | 1 | $30.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Kol Laboratory Korea Ltd. | 韩国 | 4 | $26.0K | 针织头饰、非棉针织背心 |
| Aerotact Co., Inc. | 越南 | 7 | $18.0K | 降落伞及零件、拉链零件 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $16.3K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.3K | 其他牛马皮革、金属钩环 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 合成纤维缝纫线 | DMY INTERNATIONAL | 越南 | $172 |
| 2026-03-27 | 合成纤维缝纫线 | DMY INTERNATIONAL | 越南 | $756 |
| 2026-03-19 | 聚乙烯袋 | DMY INTERNATIONAL | 韩国 | $470 |
| 2026-02-27 | 染色化纤长丝布 | DMY INTERNATIONAL | 中国 | $996 |
| 2026-02-27 | 染色尼龙织物 | DMY INTERNATIONAL | 中国 | $12.9K |
| 2026-02-10 | 弹性针织布 | DMY INTERNATIONAL | 中国 | $7.3K |
| 2026-02-10 | 弹性针织布 | DMY INTERNATIONAL | 中国 | $657 |
| 2026-02-10 | 印刷标签 | DMY INTERNATIONAL | 韩国 | $51 |
| 2026-02-10 | 重型无纺布 | DMY INTERNATIONAL | 韩国 | $150 |
| 2026-02-10 | 机织标签 | DMY INTERNATIONAL | 韩国 | $51 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $868 |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $571 |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-04-05 | 男式化纤裤 | DMY INTERNATIONAL | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-05 | 男式化纤大衣 | DMY INTERNATIONAL | 韩国 | $35.2K |
| 2026-04-05 | 男式化纤大衣 | DMY INTERNATIONAL | 韩国 | $720 |
| 2026-04-05 | 男式针织大衣 | DMY INTERNATIONAL | 韩国 | $23.6K |
| 2026-03-26 | 男式化纤裤 | DMY INTERNATIONAL | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 男式化纤裤 | DMY INTERNATIONAL | 韩国 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 男式化纤裤 | DMY INTERNATIONAL | 韩国 | $3.2K |