LNT Holdings Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LNT HOLDINGS
24
进口笔数
0
出口笔数
$424.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109700306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRG9GRE |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | Biệt thự 1, 262 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LNT HOLDINGS |
| 企业英文名称 | LNT HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự 1, 262 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02438372007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $424.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Xing Changjiang International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $144.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Qingheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.3K | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
| Ningbo Anbor Hardware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.2K | 自攻螺钉、螺纹螺母 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN QINGHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $359 |
| 2026-03-09 | 螺纹钢制管件 | HANDAN QINGHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN QINGHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN QINGHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $709 |
| 2026-03-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN QINGHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $202 |
| 2026-03-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN QINGHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $198 |
| 2026-03-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN QINGHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $719 |
| 2026-03-09 | 贱金属盖 | HANDAN QINGHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-09 | 螺纹螺母 | HANDAN QINGHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $432 |
| 2026-03-09 | 螺纹钢制管件 | HANDAN QINGHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |